Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Off the Hook

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
A hook is a curved piece of metal.
3
A hook is used to catch or hang things.
4
But what does it mean to be off the hook?
5
Anna, our presentation is in five minutes.
6
Where Where have you been?
7
Oh, you meant this Thursday.
8
As in today.
9
I knew this would happen.
10
I can still prepare.
11
No, I prepared.
12
I had Ashley practice with me as a backup, so she can take your place.
13
You're off the hook, Anna.
14
If you are off the hook, you've escaped from trouble or a difficult situation.
15
or no longer required to do something you were supposed to do, often because someone else is doing it instead.
16
You're welcome, Anna.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English in a Minute: Off the Hook”. Video này có 16 câu và 122 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hook danh từ/hʊk/móc
curve danh từ/kɚv/khúc quanh
prepare động từ/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/chuẩn bị
escape động từ/ɪˈskeɪp/thoát, trốn thoát
suppose động từ/səˈpoʊz/cho rằng, giả sử
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt
metal danh từ/ˈmɛ.təl/kim loại

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave you been · you've escaped
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis doing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ you're, you've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: catch /kæt͡ʃ/, trouble /ˈt͡ʃɹʌbəl/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: backup /ˈbækˌʌp/, catch /kæt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: hook /hʊk/, backup /ˈbækˌʌp/, curve /kɚv/, escape /ɪˈskeɪp/, suppose /səˈpoʊz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hook, curve, prepare.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →