Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Shell Out

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

14 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
Removing a pea or nut from its pod is called shelling.
3
But what does it mean to do this?
4
To shell out.
5
Did you see that diamond ring on Marcy's finger?
6
I did.
7
How much did Dave shell out for that?
8
I heard it was $10,000.
9
Whoa.
10
I don't think anything that is just going to sit on my hand is worth shelling out $10,000.
11
To shell out means to spend money.
12
It is mostly used when the amount of money involved seems too high for what you bought.
13
In our example, Jonathan thinks Dave spent too much money for a piece of jewelry.
14
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English in a Minute: Shell Out”. Video này có 14 câu và 114 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:54. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 127 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 3 trong 14 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shell danh từ/ʃɛl/vỏ
finger danh từ/ˈfɪŋɡɚ/ngón tay
diamond danh từ/ˈdaɪ.ə.mənd/kim cương
jewellery danh từ/ˈd͡ʒʊ-/đồ châu báu, đồ nữ trang
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
spend động từ/spɪnd/tiêu
ring danh từ/ɹɪŋ/vòng
remove động từ/ɹɪˈmuːv/chuyển đi, dọn đi

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis called
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõis just going to sit

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/, spend /spɪnd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/, spend /spɪnd/, remove /ɹɪˈmuːv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shell, finger, diamond.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →