Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Zone Out

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
Chào mừng đến với chương trình Tiếng Anh trong một phút.
2
A zone is any area set apart from another area.
Vùng là bất kỳ khu vực nào được tách riêng ra khỏi một khu vực khác.
3
Zone out.
Mất tập trung.
4
Let's hear what Anna and Jonathan have to say about this one.
Hãy cùng nghe xem Anna và Jonathan có gì để nói về vấn đề này.
5
So like I was saying, I said to...
Như tôi đã nói, tôi đã nói với...
6
Jonathan, Jonathan, what are you doing?
Jonathan, Jonathan, cậu đang làm gì thế?
7
Oh, sorry Anna.
Ồ, xin lỗi Anna.
8
I guess I zoned out for a second there.
Chắc là tôi đã để tâm trí trôi đi một lát rồi.
9
I was thinking about all the trout I hope to catch on our fishing trip.
Tôi đã nghĩ về tất cả những con cá hồi mà tôi hy vọng sẽ bắt được trong chuyến đi câu cá của chúng ta.
10
Well, stop!
Thôi, dừng lại đi!
11
We have a three-hour drive to the lake, and I have a lot of stuff to talk to you about.
Chúng ta còn ba tiếng lái xe nữa mới tới hồ, và tôi có rất nhiều chuyện muốn nói với bạn.
12
To zone out means that you are not concentrating.
Trạng thái mất tập trung nghĩa là bạn không đang chú ý vào việc đang làm.
13
Your mind starts to think about other things rather than what you are doing.
Tâm trí bạn bắt đầu nghĩ về những điều khác thay vì tập trung vào việc bạn đang làm.
14
Or you daydream, like Jonathan.
Hoặc là bạn mơ mộng mơ tỉnh, giống như Jonathan.
15
He zoned out thinking about all the fish he wants to catch on his fishing trip with Anna.
Anh ấy lơ đễnh nghĩ về tất cả những con cá mà anh muốn bắt trong chuyến đi câu cá cùng Anna.
16
And that's English in a Minute.
Và đó là chương trình Tiếng Anh trong một phút.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English in a Minute: Zone Out”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Jonathan, Anna, zone. Video này có 16 câu và 146 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:56. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 156 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
concentrate động từ/ˈkɑn.sən.tɹeɪt/cô
daydream động từ/ˈdeɪdɹiːm/mơ mộng
zone danh từ/zoʊn/khu vực
fish danh từ/ˈfɪʃ/cá
trip danh từ/tɹɪp/chuyến
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
lake danh từ/leɪk/hồ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas saying · was thinking
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · are not concentrating · are doing
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to say

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: concentrate /ˈkɑn.sən.tɹeɪt/, fish /ˈfɪʃ/, trip /tɹɪp/, catch /kæt͡ʃ/, lake /leɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như concentrate, daydream, zone.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →