Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English Vocabulary for Engineering: Bolts

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
So we're going to talk about some of the vocabulary that you use with bolts.
2
Now a bolt fastens pieces together and
3
because it fastens things it is also known in a group of things that we use called fasteners.
4
A screw is another one for example.
5
This is the head of the bolt and
6
if we take this measurement across the head of the bolt this will give us the size of the spanner
7
or wrench that we need to use for the bolt.
8
So if this measurement across the head is 12 millimeters we need a 12 millimeter spanner or wrench.
9
Now a spanner is British English and wrench is American English.
10
A bolt also has a thread and if we measure the diameter of the thread, this will give us the size of the bolt.
11
So if the diameter measures 8mm, we have a size 8 or a number 8 bolt.
12
The thread on a bolt is cut.
13
Normally, nowadays, the thread is cut using a CNC machine.
14
But for a one-off piece, you also need to use this.
15
And this is a die.
16
And you cut a thread, an external thread, with a die.
17
What you can do with a bolt is you can tighten it.
18
and if you tighten it, you move your spanner in a clockwise direction.
19
You can also loosen a bolt, and if you loosen a bolt,
20
you turn the spanner in an anticlockwise direction or a counterclockwise.
21
Anticlockwise is British English, and counterclockwise is American English.
22
So that's the vocabulary for a bolt.
23
I hope you find it useful.
24
And please subscribe to the channel if you haven't already.
25
And maybe give me a like.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “English Vocabulary for Engineering: Bolts”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bolt, thread, spanner, English, wrench. Video này có 25 câu và 281 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:16. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 124 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bolt danh từ/boʊlt/bu lông
spanner danh từ/ˈspænə/mỏ lết, cờ lê
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
diameter danh từ/daɪˈæmɪdɚ/đường kính
clockwise trạng từ/ˈklɒkwaɪz/theo chiều kim đồng hồ
millimetre danh từmilimet
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
nowadays trạng từ/ˈnaʊ.ə.deɪz/ngày nay, đời nay

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: anticlockwise /ˌæn.tɪˈklɑkˌwaɪz/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, diameter /daɪˈæmɪdɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bolt /boʊlt/, wrench /ˈɹɛnt͡ʃ/, measurement /ˈmɛʒ.ə.mənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: wrench /ˈɹɛnt͡ʃ/, measurement /ˈmɛʒ.ə.mənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: spanner /ˈspænə/, anticlockwise /ˌæn.tɪˈklɑkˌwaɪz/, fasten /ˈfæsn̩/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, diameter /daɪˈæmɪdɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bolt, spanner, vocabulary.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →