Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Ethics of Care Lecture
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Ethics of Care Lecture”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: ethic, moral, obligation, relationship. Video này có 345 câu và 3715 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 41:26. Người nói nói chậm, khoảng 90 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| obligation danh từ | /ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/ | nghĩa vụ |
| steal động từ | /stiːl/ | trộm, chôm |
| partial tính từ | /ˈpɑɹʃəl/ | một phần, bán phần |
| consciousness danh từ | /ˈkɑnʃəsnəs/ | ý thức |
| principle danh từ | /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ | nguyên lí, nguyên tắc |
| loyalty danh từ | /ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành |
| hungry tính từ | /ˈhʌŋ.ɡɹi/ | đói |
| contribute động từ | /kənˈtɹɪb.jut/ | đóng góp |
| businessman danh từ | /ˈbɪznəsmæn/ | thương gia, doanh nhân |
| quiz danh từ | /kwɪz/ | đố vui |
| argue động từ | /ˈɑɹ.ɡju/ | tranh luận |
| cure động từ | /kjɔː/ | chữa, chữa bệnh |
| stranger danh từ | /ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/ | người lạ |
| equality danh từ | /ɪˈkwɑ.lɪ.ti/ | sự bình đẳng |
| legitimate tính từ | /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/ | hợp pháp, hợp pháp hoá |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| come back động từ | trở lại, trở về |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Where does my obligation to care for another being originate?
- Did you say maternal?
- I don't owe you anything, okay?
- It doesn't matter if I know you or not.
- I still shouldn't steal from you.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been overlooked · have been · has changed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | has been overlooked · being cared · were born |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | women who think · lion, which is · behaviors which are |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 54 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: ethics /ˈɛθ.ɪks/, ethic /ˈɛθ.ɪk/, ethical /ˈɛθɪkəl/, clothing /ˈkloʊðɪŋ/, nevertheless /ˌnɛvɚðəˈlɛs/
- Âm “sh” và “zh”: obligation /ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/, partial /ˈpɑɹʃəl/, consciousness /ˈkɑnʃəsnəs/, traditionally /tɹəˈdɪʃ.ə.nə.li/, compassionate /kəmˈpæʃənət/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: universal /ˌjunəˈvɜɹs(ə)l/, differently /ˈdɪf.ə.ɹənt.li/, biological /ˌbaɪ.əˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/, traditionally /tɹəˈdɪʃ.ə.nə.li/, compassionate /kəmˈpæʃənət/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: ethics /ˈɛθ.ɪks/, aspect /ˈæspɛkt/, depend /dɪˈpɛnd/, shelf /ʃɛlf/, disrespect /dɪsɹɪˈspɛkt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: virtue /ˈvɝt͡ʃu/, biological /ˌbaɪ.əˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/, acknowledge /əkˈnɑ.lɪd͡ʒ/, stranger /ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/, legitimate /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: aspect /ˈæspɛkt/, businessman /ˈbɪznəsmæn/, compassionate /kəmˈpæʃənət/, compassion /kəmˈpæʃ.ən/, practical /ˈpɹæk.tɪ.kəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như obligation, steal, partial.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











![[Lecture Ready3] Ch10 Lecture2](https://img.youtube.com/vi/8FVVfebHarQ/mqdefault.jpg)
