Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Extended interview: Jamie Dimon on AI, Iran and more
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Extended interview: Jamie Dimon on AI, Iran and more”. Video này có 377 câu và 4148 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 19:06. Người nói nói nhanh, khoảng 217 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| capitalism danh từ | /ˈkæp.ə.təlˌɪzm̩/ | chủ nghĩa tư bản |
| gambling danh từ | /ˈɡæm.bl̩.ɪŋ/ | đổ bác, đánh bạc |
| prosperous tính từ | /ˈpɹɑs.pə.ɹəs/ | phồn vinh |
| recession danh từ | /ɹɪˈsɛʃn̩/ | sự suy sút, sự suy thoái |
| straw danh từ | /stɹɔ/ | rơm |
| crossroads danh từ | ngã tư, ngã ba | |
| deflation danh từ | /dɪˈfleɪʃən/ | (sự) giảm giá |
| trickle động từ | /ˈtɹɪkəl/ | chảy nhỏ giọt |
| welder danh từ | /ˈwɛldə(ɹ)/ | thợ hàn |
| sedan danh từ | /səˈdæn/ | kiệu |
| invade động từ | /ɪnˈveɪd/ | xâm lược, xâm chiếm |
| tutor danh từ | /ˈtjuːtəː/ | gia sư |
| apprentice danh từ | /əˈpɹɛntɪs/ | người học nghề |
| banker danh từ | /ˈbæŋkəː/ | chủ ngân hàng, chủ nhà băng |
| gamble động từ | /ˈɡæm.bəl/ | đánh bạc |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
| go up động từ | lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I always ask the question, why?
- What are you going to do?
- Where do you see this going economically?
- What do you have in mind?
- What do you say to those people?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | You've been writing · we've been educating · they've been planning |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've had · has lifted · we've always done |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | were given · isn't completed · are owned |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who can · people who feel · friend who can |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 154 dạng rút gọn, ví dụ don't, we're, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: ethic /ˈɛθ.ɪk/, thrill /θɹɪl/, sympathetic /ˌsɪm.pəˈθɛt.ɪk/, algorithm /ˈælɡəɹɪðm̩/
- Âm “sh” và “zh”: prediction /pɹɪˈdɪkʃən/, recession /ɹɪˈsɛʃn̩/, apprenticeship /əˈpɹɛn.tɪs.ʃɪp/, deflation /dɪˈfleɪʃən/, disruption /dɪsˈɹʌpʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: capitalism /ˈkæp.ə.təlˌɪzm̩/, flexibility /ˌflɛksɪˈbɪlɪti/, accessible /əkˈsɛs.ɪ.bəl/, apprenticeship /əˈpɹɛn.tɪs.ʃɪp/, recidivism /rɪˈsɪdɪvɪzm̩/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như capitalism, gambling, prosperous.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.
















