Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: get ready routine | skincare hair & makeup AD
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “get ready routine”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: hair, makeup, shade, skin, eye. Video này có 266 câu và 3185 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 16:10. Người nói nói nhanh, khoảng 197 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| shade danh từ | /ʃeɪd/ | bóng |
| brush danh từ | /bɹʌʃ/ | bàn chải, cọ |
| bronze danh từ | /bɹɑnz/ | đồng điếu, đồng đỏ |
| twist động từ | /twɪst/ | vặn, xoắn |
| contour danh từ | /ˈkɒntɔː/ | đường viền, đường nét |
| hydrate danh từ | /haɪˈdɹeɪt/ | hydrat |
| preposition danh từ | /ˌpɹɛpəˈzɪʃən/ | giới từ |
| powder danh từ | /ˈpaʊ.dɚ/ | bột, bụi |
| beverage danh từ | /ˈbɛv(ə)ɹɪd͡ʒ/ | nước giải khát |
| cheek danh từ | /t͡ʃiːk/ | má, đít |
| essence danh từ | /ˈɛsəns/ | bản chất |
| earring danh từ | /ˈɪəɹɪŋ/ | khuyên tai, khuyên |
| mascara danh từ | /ˌmæsˈkæɹə/ | thuốc bôi mi mắt |
| jewellery danh từ | /ˈd͡ʒʊ-/ | đồ châu báu, đồ nữ trang |
| pencil danh từ | /ˈpɛnsəl/ | bút chì, viết chì |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| go up động từ | lên | |
| take away động từ | /ˌteɪk əˈweɪ/ | lấy đi, mang đi |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I've just been doing some skincare.
- I've got this collagen face mask on.
- I've made myself a beverage.
- How could I forget about this powder?
- I'm like, how does one single girl put this on alone?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've just been doing · i've been doing · I've been enjoying |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to go · used to be |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've ever looked · I've made · I've scrubbed |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the best · the tiniest · the thinnest |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 161 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shade /ʃeɪd/, brush /bɹʌʃ/, blush /ˈblʌʃ/, lash /læʃ/, preposition /ˌpɹɛpəˈzɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: preposition /ˌpɹɛpəˈzɪʃən/, elasticity /ɪ.læsˈtɪs.ɪ.ti/, intimidate /ɪnˈtɪmɪdeɪt/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: blend /blɛnd/, bronze /bɹɑnz/, twist /twɪst/, curl /kɜɹl/, tint /tɪnt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: beverage /ˈbɛv(ə)ɹɪd͡ʒ/, cheek /t͡ʃiːk/, jewellery /ˈd͡ʒʊ-/, cheekbone /ˈt͡ʃikˌboʊn/, collagen /ˈkɑləd͡ʒən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: lash /læʃ/, mascara /ˌmæsˈkæɹə/, matte /mæt/, barrier /ˈbæɹi.ə/, elasticity /ɪ.læsˈtɪs.ɪ.ti/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shade, brush, bronze.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














