Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: September lock in, back to routine & fun events! weekly diaries
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “September lock in, back to routine & fun events! weekly diaries”. Video này có 467 câu và 5633 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 33:39. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 167 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| perfume danh từ | /ˈpɝfjuːm/ | mùi thơm, hương thơm |
| autumn danh từ | /ˈɔtəm/ | mùa thu, thu |
| matcha danh từ | /ˈmɑ.t͡ʃə/ | mạt trà |
| mask danh từ | /mæsk/ | mặt nạ |
| skirt danh từ | /skɚt/ | váy |
| supplement danh từ | /ˈsʌp.lɪ.mənt/ | phụ trương |
| wrap động từ | /ɹæp/ | gói, bao |
| oat danh từ | /ˈəʊt/ | yến mạch |
| manifest danh từ | /ˈmæn.ɪ.fɛst/ | tuyên ngôn |
| sunglasses danh từ | kính râm, kiếng mát | |
| magnet danh từ | /ˈmæɡ.nɪt/ | nam châm |
| miserable tính từ | /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/ | khốn khổ |
| sweat động từ | /swɛt/ | chảy mồ hôi, ra mồ hôi |
| overnight trạng từ | /əʊvə(ɹ)ˈnaɪt/ | qua đêm |
| patch danh từ | /pæt͡ʃ/ | mảnh vá, miếng vá |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| write down động từ | viết ra, ghi xuống | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
| get on with động từ | quay lại, tiếp tục | |
| go back động từ | trở lại | |
| pile up động từ | vun | |
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I think it's really cosy.
- It's like a thriller, I would say.
- I don't know why I keep procrastinating it.
- I'm so excited for autumn.
- In fact, should I show you some products that I'm liking currently?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been living · I've been procrastinating · i've just been using |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've always done · I've just done · have not worked |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | tomorrow, which will · now which has · glaze, which has |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was sat · is embedded · be cut |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 270 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thriller /ˈθɹɪ.lə/, athletic /æθˈlɛt.ɪk/
- Âm “sh” và “zh”: intentions /ɪnˈtɛnʃənz/, conditioner /kənˈdɪʃənə/, fictional /ˈfɪkʃənəl/, shampoo /ʃæmˈpuː/, recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: conditioner /kənˈdɪʃənə/, procrastinate /pɹoʊˈkɹæs.tə.neɪt/, miserable /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/, avocado /ˌɑvəˈkɑdoʊ/, epitome /əˈpɪt.ə.mi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: mask /mæsk/, supplement /ˈsʌp.lɪ.mənt/, intentions /ɪnˈtɛnʃənz/, manifest /ˈmæn.ɪ.fɛst/, errand /ˈɛɹənd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: matcha /ˈmɑ.t͡ʃə/, patch /pæt͡ʃ/, butcher /ˈbʊt͡ʃə/, jeans /d͡ʒiːnz/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: mask /mæsk/, wrap /ɹæp/, procrastinate /pɹoʊˈkɹæs.tə.neɪt/, manifest /ˈmæn.ɪ.fɛst/, magnet /ˈmæɡ.nɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như perfume, autumn, matcha.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














