Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Going to the Doctor | Easy English Conversation Practice for Beginners

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

111 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
eDaily Conversation Feeling sick at home.
Cuộc hội thoại hàng ngày: Cảm thấy bị ốm khi ở nhà.
2
I do not feel well today.
Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe.
3
What is wrong with you?
Bạn bị sao thế?
4
I have a headache and a fever. That sounds serious.
Tôi bị đau đầu và sốt. Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy.
5
I also feel very tired.
Tôi cũng cảm thấy rất mệt.
6
Did you sleep well last night?
Tối qua bạn ngủ ngon không?
7
No, I could not sleep well. That is not good.
Không, tôi đã không ngủ ngon. Điều đó không tốt.
8
My body feels weak today.
Hôm nay cơ thể tôi cảm thấy yếu ớt.
9
Do you have a cough?
Bạn có bị ho không?
10
Yes, I have a small cough.
Vâng, tôi bị ho nhẹ.
11
You should see a doctor.
Bạn nên đi khám bác sĩ.
12
I think I need to go today.
Tôi nghĩ hôm nay tôi phải đi rồi.
13
That is a good idea.
Đó là một ý hay đấy.
14
I feel a little worried.
Tôi cảm thấy hơi lo lắng.
15
Do not worry too much.
Đừng lo lắng quá nhiều.
16
I hope it is not serious.
Tôi hy vọng tình hình không nghiêm trọng.
17
The doctor will help you.
Bác sĩ sẽ giúp bạn.
18
I will get ready now.
Tôi sẽ chuẩn bị ngay bây giờ.
19
Take your time.
Đừng vội nhé.
20
I will wear comfortable clothes.
Tôi sẽ mặc quần áo thoải mái.
21
That is a good choice.
Đó là một lựa chọn tốt.
22
I will bring my phone and wallet.
Tôi sẽ mang theo điện thoại và ví của mình.
23
Do not forget your ID.
Đừng quên mang theo giấy tờ tùy thân của bạn.
24
Yes, I will take it.
Vâng, tôi sẽ lấy nó.
25
You are ready to go.
Bạn đã sẵn sàng để bắt đầu.
26
Going to the clinic.
Đi đến phòng khám.
27
I am on my way to the clinic now.
Tôi đang trên đường đến phòng khám.
28
How are you going there?
Bạn định đi đó bằng cách nào?
29
I am taking a taxi. That will be faster.
Tôi đang đi taxi, sẽ nhanh hơn vậy.
30
I do not feel strong enough to walk. That is understandable.
31
The clinic is not very far. That is good.
32
I have arrived at the clinic.
33
What do you see?
34
I see many people waiting. Is it crowded?
35
Yes, it is a little crowded.
36
You need to register first.
37
I am talking to the receptionist now.
38
What did you say?
39
I said I want to see a doctor. That is correct.
40
She asked for my name. Did you tell her?
41
Yes, I gave my name.
42
What did she do next?
43
She gave me a number.
44
Now you have to wait.
45
Yes, I will wait.
46
Talking to the doctor The doctor is calling my number.
47
It is your turn now.
48
I am going into the room.
49
What will you say first?
50
I will say hello to the doctor. That is polite.
51
Hello, doctor.
52
I do not feel well.
53
What did the doctor say?
54
The doctor asked about my symptoms.
55
What did you tell the doctor?
56
I said I have a headache and fever.
57
Did the doctor ask more questions?
58
Yes, the doctor asked about my sleep.
59
What did you answer?
60
I said I could not sleep well.
61
What did the doctor do next?
62
The doctor checked my temperature.
63
What was your temperature?
64
It was a little high.
65
Did the doctor check anything else?
66
Yes, the doctor checked my throat.
67
What did the doctor say?
68
The doctor said I have a cold.
69
That is not too serious.
70
Yes, I feel a little better now.
71
Getting medicine The doctor gave me some medicine.
72
What kind of medicine?
73
Medicine for fever and cough.
74
Did the doctor explain how to take it?
75
Yes, the doctor explained clearly.
76
What did the doctor say?
77
I should take medicine two times a day.
78
That is easy to follow.
79
The doctor also told me to rest. That is very important.
80
I will rest at home.
81
Did you buy the medicine?
82
Yes, I got it from the pharmacy. Was it expensive?
83
No, it was not expensive. That is good.
84
I also bought some water.
85
That will help you stay hydrated.
86
I am ready to go home now.
87
Take care on your way.
88
Feeling better.
89
I am back home now.
90
How do you feel now?
91
I feel a little better.
92
That is good to hear.
93
I took my medicine already. That is great.
94
I will rest for the whole day.
95
That will help you recover.
96
I will drink more water.
97
That is a good idea.
98
I hope I feel better tomorrow.
99
I think you will feel better soon.
100
Thank you for your support.
101
You are welcome.
102
I will sleep early tonight.
103
That is a good plan.
104
I need to take care of my health.
105
Yes, health is very important.
106
I learned something today.
107
What did you learn?
108
I should not ignore my health.
109
That is a very good lesson.
110
I will be more careful next time.
111
That is great to hear.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 111 câu và 659 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 12:35. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
clinic danh từ/ˈklɪn.ɪk/phòng khám bệnh, phòng khám
fever danh từ/ˈfivɚ/sốt
headache danh từ/ˈhɛdeɪk/chứng nhức đầu
ignore động từ/ɪɡˈnɔː/lơ, lờ
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
throat danh từ/ˈθɹoʊt/cuống họng, họng
recover động từ/ɹɪˈkʌvɚ/lấy lại, giành lại
taxi danh từ/ˈtæksi/xe tắc xi, tắc xi
wallet danh từ/ˈwɑl.ət/ví, bóp
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
polite tính từ/pəˈlaɪt/lịch sự, lễ phép
pharmacy danh từ/ˈfɑɹməsi/nhà thuốc, hiệu thuốc
symptom danh từ/ˈsɪm(p)təm/triệu chứng, chứng trạng
hydrate danh từ/haɪˈdɹeɪt/hydrat

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: throat /ˈθɹoʊt/, cloth /klɒθ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như clinic, fever, headache.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould see · should take · should not ignore
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill help · will get · will wear
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you going · am taking · am talking
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to go · need to register · have to wait

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →