Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: greek word

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

46 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Rhubarb.
Củ đại hoàng.
2
Rhubarb.
3
My mother made a rhubarb pie.
4
Rheumatism.
5
Rheumatism.
6
He suffers from rheumatism.
7
Catar.
8
Catar.
9
He has catar and a blocked nose.
10
Asthma.
11
Asthma.
12
She has asthma.
13
Unit 8, page 2.
14
Extra, Greek words.
15
Paralysis.
16
The accident caused paralysis.
17
Psychology.
18
She studies psychology at university.
19
Geography.
20
Geography is my favorite subject.
21
Geometry.
22
We learn geometry at school.
23
Unit 8, page 3.
24
Extra.
25
Greek words.
26
Archaeology.
27
Archaeology.
28
He is interested in archaeology.
29
Autobiography.
30
Autobiography.
31
She wrote an autobiography.
32
Microscope.
33
Microscope.
34
We used a microscope to see the cells.
35
Telescope.
36
Telescope.
37
We used a telescope to see the moon.
38
Unit 8, page 4.
39
Extra.
40
Greek words.
41
Catastrophe.
42
The flood was a terrible catastrophe.
43
Apostrophe.
44
There is an apostrophe in don't.
45
Encyclopedia.
46
I found the information in an encyclopedia.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: catar, rheumatism, rhubarb, microscope, archaeology. Video này có 46 câu và 121 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:02.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
telescope danh từ/ˈtɛl.əˌskoʊp/kính thiên văn, kính viễn vọng
asthma danh từ/ˈæzmə/suyễn, hen
autobiography danh từ/ˌɔː.tə.baɪˈɒɡ.ɹə.fi/tự truyện
archaeology danh từ/ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒi/khảo cổ học
microscope danh từ/ˈmaɪ.kɹəˌskoʊp/kính hiển vi
psychology danh từ/saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/tâm lý học
geography danh từ/d͡ʒiˈɑɡɹəfi/địa lý học
geometry danh từ/d͡ʒiˈɑ.mə.tɹi/hình học
catastrophe danh từ/kəˈtæstɹəfi/tai ương, tai họa lớn
encyclopedia danh từ/ɪnˌsaɪkləˈpidi.ə/bách khoa toàn thư
suffer động từ/ˈsʌfɚ/chịu đựng
flood danh từ/flʌd/lụt, lụt lội
rheumatism danh từ/ˈɹu.məˌtɪz/(bệnh) phong thấp, (bệnh) tê thấp
rhubarb danh từ/ˈɹuˌbɑɹb/đại hoàng
apostrophe danh từ/əˈpɑs.tɹə.fi/dấu lược

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: autobiography /ˌɔː.tə.baɪˈɒɡ.ɹə.fi/, archaeology /ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒi/, psychology /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/, geometry /d͡ʒiˈɑ.mə.tɹi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: archaeology /ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒi/, psychology /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/, geometry /d͡ʒiˈɑ.mə.tɹi/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: asthma /ˈæzmə/, catastrophe /kəˈtæstɹəfi/, paralysis /pəˈɹæləsəs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: telescope /ˈtɛl.əˌskoʊp/, microscope /ˈmaɪ.kɹəˌskoʊp/, flood /flʌd/, rheumatism /ˈɹu.məˌtɪz/, rhubarb /ˈɹuˌbɑɹb/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như telescope, asthma, autobiography.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →