Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Hangboarding Twice Per Day For 2 Years | ft. Emil Abrahamsson
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 124 câu và 1537 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:49. Người nói nói nhanh, khoảng 197 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- finger /ˈfɪŋɡɚ/ (danh từ) — ngón tay. A slender jointed extremity of the human hand, (often) exclusive of the thumb, and the corresponding part, irrespective of including a thumb, in many other…
- climb /ˈklaɪ̯m/ (động từ) — leo, lên. To traverse a slope or contour, either upwards (ascending) or downwards (descending).
- element /ˈɛləmənt/ (danh từ) — yếu tố. One of the simplest or essential parts or principles of which anything consists, or upon which the constitution or fundamental powers of anything are based.
- muscle /ˈmʌs.əl/ (danh từ) — cơ, bắp thịt. A contractile form of tissue which animals use to effect movement.
- tune /tjuːn/ (danh từ) — điệu nhạc, âm điệu. A melody.
- recruit /ɹɪˈkɹut/ (động từ) — tuyển dụng. To enroll or enlist new members or potential employees on behalf of an employer, organization, sports team, the military, etc.
- grease /ɡɹis/ (danh từ) — mỡ. Animal fat in a melted or soft state.
- percentage /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/ (danh từ) — số phần trăm, tỷ lệ phần trăm. The amount, number or rate of something, regarded as part of a total of 100; a part of a whole.
- relative /ˈɹɛl.ə.tɪv/ (danh từ) — họ hàng, người thân. Someone connected by blood, marriage, or adoption; someone in the same family.
- technique /tɛkˈniːk/ (danh từ) — kỹ thuật, kĩ thuật. The practical aspects of a given art, occupation etc.; formal requirements.
- argue /ˈɑɹ.ɡju/ (động từ) — tranh luận. To show grounds for concluding (that); to indicate, imply.
- shock /ʃɔk/ (danh từ) — choáng, ngạc nhiên. A sudden, heavy impact.
- curious /ˈkjʊɹ.i.əs/ (tính từ) — tò mò. Tending to ask questions, or to want to explore or investigate; inquisitive; (with a negative connotation) nosy, prying.
- wire /ˈwaɪɚ/ (danh từ) — dây, dây thép. Metal formed into a thin, even thread, now usually by being drawn through a hole in a steel die.
- suck /sʌk/ (động từ) — bú. To use the mouth and lips to pull in (a liquid, especially milk from the breast).
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 47 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shock /ʃɔk/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, duration /dʒʊˈɹeɪ.ʃən/, smash /smæʃ/, benchmark /ˈbɛn(t)ʃmɑːk/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, intensity /ɪnˈtɛnsɪti/, simulator /ˈsɪmjəˌleɪtɚ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như finger, climb, element.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














