Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: HIMYM - Every one has gaps

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

37 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Okay, now I feel bad about making fun of him for the tool thing.
Thôi được rồi, bây giờ tôi thấy hơi có lỗi vì đã chế giễu anh ấy về cái chuyện công cụ đó.
2
My dad was the one who taught me all that stuff.
Bố tôi là người đã dạy tôi tất cả những điều đó.
3
Well, to be fair, everyone has some glaring gap in knowledge, something really obvious you somehow never learned.
Thật ra thì công bằng mà nói, ai cũng có một khoảng trống lớn trong kiến thức của mình, một thứ gì đó thật rõ ràng nhưng bằng cách nào đó mình chưa bao giờ học được.
4
Okay, but a screwdriver?
Được rồi, nhưng mà cái tuốc nơ vít á?
5
Come on, I don't have any gaps that fundamental.
Thôi nào, tôi đâu có những lỗ hổng kiến thức cơ bản đến thế đâu.
6
Really?
Thật sao?
7
I just need to recall.
Tôi chỉ cần nhớ lại thôi.
8
Daniel Burnham was an architect whose ever -shifting style and aesthetic made him a true architectural chameleon.
9
And only the most gifted chameleon could have designed classic Beaux -Arts masterpieces right alongside sleek modern flat irons.
10
His name might as well have been Daniel Chameleon.
11
Um, Professor, do you mean chameleon?
12
Betty, I'm pretty sure it's pronounced Chameleon.
13
Class dismissed.
14
No homework for a while.
15
Okay, I've learned that word by reading it.
16
That's how I've always pronounced it.
17
Ted, that wasn't easy.
18
It took a lot of character to admit that.
19
Okay, sure, Bosco.
20
You want to tussle?
21
I'll tussle.
22
You want to tussle?
23
Let's tussle.
24
Marine biologist.
25
Please, no. So this really sucks, but I'm gonna be in the North Pole for the next three months.
26
Seriously?
27
The North Pole?
28
Okay, Belle, if you want to break up with me, just tell it to me straight.
29
Don't pretend you're going someplace we all know doesn't exist.
30
Um, I'm gonna be studying the mating habits of... Of who?
31
Santa's elves? brutal you know what i'm going on a trip to you scott
32
it starts in narnia it works its way up to candy land
33
and then hey congratulate me
34
because i'm the new defense against the dark arts teacher at
35
hogwarts expelliarmus robin the north pole is a real place you know that right
36
so you want to get pizza later
37
or i think we should break up i still think about him in the shower

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “HIMYM - Every one has gaps”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: chameleon, tussle, pole. Video này có 37 câu và 309 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:54. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 163 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 9 trong 37 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pole danh từ/pəʊl/cực
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
suck động từ/sʌk/bú
robin danh từ/ˈɹɑ.bɪn/oanh, oanh châu Âu
candy danh từ/ˈkæn.di/kẹo
habit danh từ/ˈhæb.ɪt/thói quen
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
architect danh từ/ˈɑɹ.kɪˌtɛkt/kiến trúc sư
architectural tính từ/ˌɑɹkɪˈtɛkt͡ʃəɹəl/kiến trúc
dismiss động từ/dɪsˈmɪs/đuổi, thải hồi
masterpiece danh từ/ˈmæstɚˌpis/kiệt tác
congratulate động từ/kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/chúc mừng
chameleon danh từ/kəˈmi.li.ən/tắc kè hoa, tắc kè bông
screwdriver danh từ/ˈskɹuˌdɹaɪvɚ/chìa vít, tuộc vít

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Come on, I don't have any gaps that fundamental.
  • That's how I've always pronounced it.
  • You want to tussle?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been · I've learned · I've always pronounced
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're going · i'm going
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: fundamental /ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/, architectural /ˌɑɹkɪˈtɛkt͡ʃəɹəl/, congratulate /kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/, chameleon /kəˈmi.li.ən/, biologist /baɪˈɒləd͡ʒɪst/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pronounce /pɹəˈnaʊns/, pretend /pɹəˈtɛnd/, architect /ˈɑɹ.kɪˌtɛkt/, elf /ɛlf/, biologist /baɪˈɒləd͡ʒɪst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: architectural /ˌɑɹkɪˈtɛkt͡ʃəɹəl/, congratulate /kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/, biologist /baɪˈɒləd͡ʒɪst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: gap /ɡæp/, candy /ˈkæn.di/, habit /ˈhæb.ɪt/, masterpiece /ˈmæstɚˌpis/, congratulate /kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pole, pizza, suck.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →