Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Holy Sh*t Everyone Just Quit On Trump
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 211 câu và 2609 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 13:50. Người nói nói nhanh, khoảng 189 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| reporter danh từ | /ɹɪˈpoɹ.tɚ/ | phóng viên, nhà báo |
| exit danh từ | /ˈɛɡzət/ | lối ra |
| investigate động từ | /ɪnˈvɛs.tə.ɡeɪt/ | điều tra |
| departure danh từ | /dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/ | sự rời khỏi, sự ra đi |
| subscribe động từ | /səbˈskɹaɪb/ | đăng kí |
| advisor danh từ | /ædˈvaɪ.zə(ɹ)/ | cố vấn |
| yell động từ | /jɛl/ | la hét |
| poll danh từ | /poʊl/ | cuộc thăm dò ý kiến |
| volunteer danh từ | /ˌvɑlənˈtɪɹ/ | quân tình nguyện, tình nguyện viên |
| stack danh từ | /stæk/ | chồng |
| resignation danh từ | /ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/ | từ chức |
| silence danh từ | /ˈsaɪ̯ləns/ | sự yên lặng |
| reveal động từ | /ɹɪˈviːl/ | để lộ, tiết lộ |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| journalist danh từ | /ˈd͡ʒɝnəlɪst/ | nhà báo, ký giả |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
| come back động từ | trở lại, trở về |
| shoot down động từ | bắn trúng, bắn hạ |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are subscribed · being reported · are expected |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has changed · has led · has been |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who are · guy who goes · somebody who obviously |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 49 dạng rút gọn, ví dụ don't, doesn't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: wealthy /ˈwɛl.θi/, thoroughly /ˈθʌɹ.ə.li/
- Âm “sh” và “zh”: institutional /ˌɪn.stɪˈtju.ʃə.nəl/, resignation /ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/, corruption /kəˈɹʌpʃən/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, shout /ʃaʊt/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: investigate /ɪnˈvɛs.tə.ɡeɪt/, institutional /ˌɪn.stɪˈtju.ʃə.nəl/, resignation /ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, repeatedly /ɹɪˈpiːtɪdli/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như reporter, exit, investigate.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















![[HỌC TIẾNG ANH THẬT] CỰU TỔNG THỐNG DONAL TRUMP: "NEVER EVER GIVE UP!" | ĐỪNG BAO GIỜ BỎ CUỘC](https://img.youtube.com/vi/-6CsJb-Vobw/mqdefault.jpg)

