Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Hope

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Yeah Rest in peace to all the kids that lost their lives in the Parkland Shura
Vâng, xin yên nghỉ cho tất cả các em học sinh đã thiệt mạng trong vụ xả súng tại trường Parkland.
2
This song is dedicated to you
Bài hát này dành tặng bạn.
3
Fuck it, she keep calling, she keep calling every single night
Chết tiệt đi, cô ấy cứ gọi liên tục, gọi liên tục mỗi đêm.
4
And I don't mind, please make you the vibe
Và tôi không hề phiền, cứ thoải mái tạo không khí theo cách của bạn nhé.
5
Oh, I'm lost to God, I'll be in my mind I swear I wanna die, yeah, when you cross my I swear I wanna die,
Ôi, tôi đã lạc lối trước Chúa, tôi đang lú lẫn trong đầu mình, tôi thề là tôi muốn chết, vâng, khi bạn đi ngang qua tôi, tôi thề là tôi muốn chết.
6
yeah, no, I'm not a riot I might start a riot, yeah, I'm so fucking tired, yeah So, what's up, what you say?
ừ, không, tôi không phải là một cuộc bạo động đâu mà tôi lại có thể gây ra một cuộc bạo động đấy, ừ, tôi mệt chết đi được thật, ừ Vậy, có chuyện gì thế, cậu nói gì thế?
7
Feeling good, I'm feeling great
Cảm thấy rất tốt, tôi đang cảm thấy tuyệt vời
8
Tired of the fucking hate, stacking cheese all on my plate
Mệt mỏi với những lời thù ghét khốn khổ, chất chồng như đống phô mai trên đĩa của tôi.
9
So, outside my misery, I think I'll find A way of envisioning a better life for the rest of us
Vậy nên, ngoài nỗi khổ của bản thân, tôi nghĩ mình sẽ tìm ra một cách để hình dung một cuộc sống tốt đẹp hơn cho tất cả chúng ta.
10
The rest of us
Những người còn lại trong chúng ta
11
So far, the rest of us
Cho đến nay, phần còn lại của chúng ta
12
The rest of us
những người còn lại trong chúng ta
13
Okay, she keep calling, she keep calling every single night
Được rồi, cô ấy cứ gọi, cứ gọi mỗi đêm.
14
And I don't mind, please make you divide
Và tôi không hề phiền, xin hãy cứ chia ra đi.
15
Oh, oh, so to God, I'll be in my mind
16
Swear I don't wanna die, yeah, when you cross my Swear I don't wanna die, yeah, no, I'm not a riot,
17
yeah I might start a riot, yeah, I'm so fucking tired, yeah So what's up, what'd you say?
18
Feeling good, I'm feeling great
19
Sorry, I'm fucking late Stacking shoes on my flight

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: rest, riot, swear, calling, die. Video này có 19 câu và 221 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:42. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
riot danh từ/ˈɹaɪ.ət/bạo loạn
stack danh từ/stæk/chồng
shoe danh từ/ˈʃu/giày
divide động từ/dɪˈvaɪd/chia
vibe danh từ/vaɪb/cảm giác
swear động từ/ˈswɛɚ/thề
cheese danh từ/t͡ʃiz/pho mát, phó mát
plate danh từ/ˈpleɪ̯t/dĩa
tired tính từ[ˈtaɪ̯ɚd]mệt mỏi, mệt nhọc
cross danh từ/kɹɑs/chữ thập, thập giá
flight danh từ/ˈflaɪ̯t/chuyến bay

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, wanna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, envision /ɪnˈvɪʒn̩/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: envision /ɪnˈvɪʒn̩/, cheese /t͡ʃiz/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: riot /ˈɹaɪ.ət/, stack /stæk/, divide /dɪˈvaɪd/, vibe /vaɪb/, dedicate /ˈdɛdɪˌkeɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như riot, stack, shoe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →