Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How to Write a Cover Letter That Actually Gets Read | Indeed
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 55 câu và 585 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:31. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 166 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- hire /ˈhaɪɹ/ (động từ) — thuê, mướn. To obtain the services of in return for fixed payment.
- resume /ˈɹɛz.ə.meɪ/ (động từ) — tiếp tục lại. To start (something) again that has been stopped or paused from the point at which it was stopped or paused; continue, carry on.
- tailor /ˈteɪlɚ/ (danh từ) — thợ may. A person who makes, repairs, or alters clothes professionally, especially suits and men's clothing.
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- contribute /kənˈtɹɪb.jut/ (động từ) — đóng góp. To give something that is or becomes part of a larger whole.
- invite /ɪnˈvaɪt/ (động từ) — mời. To ask for the presence or participation of someone or something.
- employer /ɪmˈplɔɪə/ (danh từ) — chủ, cai thầu. A person, firm or other entity which pays for or hires the services of another person.
- lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/ (danh từ) — sét, chớp. A flash of light produced by short-duration, high-voltage discharge of electricity within a cloud, between clouds, or between a cloud and the earth.
- wrap /ɹæp/ (động từ) — gói, bao. To enclose (an object) completely in any flexible, thin material such as fabric or paper.
- clue /kluː/ (danh từ) — manh mối. Information which may lead one to a certain point or conclusion.
- paragraph /ˈpæɹəɡɹæf/ (danh từ) — đoạn. A passage in text that starts on a new line, the first line sometimes being indented, and usually marks a change of topic.
- subscribe /səbˈskɹaɪb/ (động từ) — đăng kí. To write (one’s name) at the bottom of a document; to sign (one's name).
- greet /ɡɹiːt/ (động từ) — chào, chào mừng. To welcome in a friendly manner, either in person or through another means such as writing.
- template /ˈtɛm.plɪt/ (danh từ) — bản mẫu, khuôn mẫu. A physical object whose shape is used as a guide to make other objects.
- trajectory /tɹəˈd͡ʒɛktəɹi/ (danh từ) — quỹ đạo. The path an object takes as it moves.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ you're, you've, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: optional /ˈɑp.ʃə.nəl/, transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, crucial /ˈkɹuː.ʃəl/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, trajectory /tɹəˈd͡ʒɛktəɹi/, personalize /ˈpɜː.sə.nə.laɪz/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hire, resume, tailor.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

















