Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: KATSEYE (캣츠아이) "Touch" Official MV

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Touch x 5 Thought about you way too much x 5 Over over thinking us x 5 Cause you been so out of touch You could have had my love
Chạm x5 Nhớ về em quá nhiều x5 Suy nghĩ quá nhiều về chúng ta x5 Bởi vì em đã quá xa cách Em đáng lẽ đã có được tình yêu của anh
2
But you been so out of touch Monday I was dreaming bout ya
Nhưng từ thứ Hai tới giờ bạn mất tích quá, tôi đã mơ về bạn đấy.
3
Tuesday I was waiting near the phone
Thứ Ba tôi đã đợi gần điện thoại.
4
Two days, wasn't hearing from ya Yea what can I say Oh baby I was getting bored
Hai ngày trời không nghe tin gì từ em ừ thì biết nói gì đây ôi em yêu anh đã bắt đầu thấy chán rồi
5
Thursday I was losing interest
Thứ Năm tôi đã bắt đầu mất hứng thú.
6
Friday you were out there in the cold
Thứ Sáu tuần trước, anh đã ở ngoài đó trong cái lạnh giá.
7
Weekend you already missed it I was moving on cause you were moving too slow Sometimes I’m alone Stare out my window
Cuối tuần rồi bạn đã lỡ mất rồi, tôi đã tiến về phía trước vì bạn đi quá chậm. Đôi khi tôi ở một mình, nhìn ra ngoài cửa sổ.
8
And the moon makes you seem close tonight
Và ánh trăng đêm nay khiến em dường như ở rất gần anh
9
But you been so out of touch x 5 Thought about you way too much x 5 Over over thinking us x 5 Cause you been so out of touch
Nhưng mà em đã quá xa cách rồi x5 Em đã nghĩ về anh quá nhiều x5 Suy nghĩ quá nhiều về chuyện của chúng ta x5 Bởi vì em đã quá xa cách rồi
10
You could have had my love But you been so out of touch x 5 Thought about you way too much x 5 Yea you went it messed it up x 5 Cause you been so out of touch
Lẽ ra bạn đã có được tình yêu của tôi nhưng bạn đã quá xa cách x5 Tôi đã nghĩ về bạn quá nhiều x5 Vâng, bạn đã làm hỏng mọi thứ x5 Bởi vì bạn đã quá xa cách
11
You could have had my love But you been so out of touch First you’re gonna say you’re sorry
Lẽ ra bạn đã có được tình yêu của tôi nhưng bạn đã quá xa cách rồi. Trước hết bạn sẽ nói rằng bạn xin lỗi.
12
Promise you won't do it anymore Come up with a different story Yea what can I say Say something I ain’t heard before I’m too fun to waste my time
Hứa là sẽ không làm vậy nữa đi, nghĩ ra một câu chuyện khác đi. Ừ thì, tôi biết nói gì bây giờ, nói cái gì đó mà tôi chưa từng nghe trước đi. Tôi quá thú vị để lãng phí thời gian của mình.
13
Too young to waste one night So here comes, some good advice If I ever call again
Quá trẻ để lãng phí một đêm Vậy thì đây là vài lời khuyên hữu ích Nếu tôi có gọi lại lần nữa
14
Don’t press ignore Sometimes I’m alone Stare out my window And the moon makes you seem close tonight
Đừng nhấn bỏ qua Đôi khi tôi ở một mình Nhìn ra ngoài cửa sổ Và đêm nay mặt trăng khiến bạn dường như ở gần đây
15
But you been so out of touch x 5 Thought about you way too much x 5 Over over thinking us x 5 Cause you been so out of touch
16
You could have had my love But you been so out of touch x 5 Thought about you way too much x 5 Yea you went it messed it up x 5 Cause you been so out of touch
17
You could have had my love But you been so out of touch
Lẽ ra bạn đã có được tình yêu của tôi nhưng bạn lại quá xa cách, không hề quan tâm.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Giới thiệu bài học này

Bài học này sẽ giúp bạn luyện nghe nói qua video thông qua bài hát "Touch" của KATSEYE. Bạn sẽ tập trung vào việc cải thiện khả năng nghe và nói bằng cách lắng nghe những từ ngữ và cụm từ trong bài hát. Việc làm quen với âm điệu và nhịp điệu sẽ góp phần nâng cao phát âm tiếng anh chuẩn của bạn. Qua bài học này, bạn cũng sẽ học cách biểu đạt cảm xúc qua ngôn ngữ, điều này rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Hãy chuẩn bị để cùng hòa mình vào giai điệu và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của bạn!

Từ vựng & cụm từ chính

  • out of touch: không liên lạc, không gần gũi
  • thought about you way too much: nghĩ về bạn quá nhiều
  • losing interest: mất hứng thú
  • moving on: tiếp tục tiến lên
  • press ignore: bỏ qua, không chú ý
  • dreaming bout ya: mơ về bạn
  • saying sorry: xin lỗi

Mẹo luyện tập

Khi shadowing tiếng anh với video này, hãy chú ý đến tốc độ và cảm xúc của ca sĩ. Bài hát có nhịp điệu nhẹ nhàng nhưng cũng chứa đựng nhiều cảm xúc, do đó, bạn nên điều chỉnh giọng nói của mình sao cho phù hợp. Dưới đây là một số mẹo hữu ích:

  • Bắt đầu chậm lại: Lần đầu tiên nghe, hãy chơi chậm bài hát lại để bạn bắt kịp âm điệu và từ vựng.
  • Lặp lại nhiều lần: Nghe đi nghe lại từng câu ngắn và cố gắng nhại theo. Việc này không chỉ giúp bạn nhớ từ mà còn cải thiện luyện nói tiếng anh của bạn.
  • Ghi âm lại: Ghi âm giọng nói của bạn khi thực hành và so sánh với phiên bản gốc để kiểm tra sự khác biệt.
  • Chú ý đến nhấn âm: Hãy đặc biệt chú ý đến cách nhấn âm trong các từ. Điều này sẽ giúp bạn nói rõ ràng và tự tin hơn.

Chúc bạn có những giờ phút học tập thật vui vẻ và hiệu quả với bài học này!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas dreaming · was waiting · wasn't hearing
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna say
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't do

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →