Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: KET 1 TEST 1 PART 1

Đang tạo bài học...
1
This is the Key English Test.
2
Paper 2.
3
Listening.
4
Test number 1.
5
There are five parts to the test.
6
Parts 1, 2, 3, 4 and 5.
7
Look at the instructions for part 1.
8
You will hear five short conversations.
9
You will hear each conversation twice.
10
There is one question for each conversation.
11
For questions one to five, put a tick under the right answer.
12
Here is an example.
13
Example.
14
What time is it?
15
Excuse me, can you tell me the time?
16
Yes, it's nine o'clock.
17
Thank you.
18
You're welcome.
19
The answer is nine o'clock.
20
there is a tick in box C.
21
Now we are ready to start.
22
Look at question one.
23
One.
24
What have they forgotten?
25
I've got the passports here.
26
And the tickets are in my bag.
27
What about the camera?
28
Oh, no!
29
I've left it at home.
30
And I really wanted to take some holiday photos.
31
Now listen again.
32
I've got the passports here.
33
And the tickets are in my bag.
34
What about the camera?
35
Oh, no!
36
I've left it at home.
37
And I really wanted to take some holiday photos.
38
2. What time does the train go?
39
Hurry up.
40
We'll be late.
41
What time does the train go? At 6.15.
42
We've got to leave in ten minutes.
43
I'm nearly ready.
44
Now listen again.
45
Hurry up, we'll be late What time does the train go? At 6.15.
46
We've got to leave in ten minutes.
47
I'm nearly ready.
48
Three. Where is room 22?
49
Can you tell me the way to room 22?
50
Well, go straight down here, and it's the second door on the right.
51
Do I have to go through the main hall?
52
No, it's the door on the right just before you get to the main hall.
53
Now listen again.
54
Can you tell me the way to room 22?
55
Well, go straight down here, and it's the second door on the right.
56
Do I have to go through the main hall?
57
No, it's the door on the right just before you get to the main hall.
58
Four.
59
Which man wants to see him?
60
Which man wants to see me?
61
The one over there wearing a hat.
62
The one with glasses?
63
No, not him.
64
The other one.
65
Now listen again.
66
Which man wants to see me?
67
The one over there, wearing a hat.
68
The one with glasses?
69
No, not him.
70
The other one.
71
Five.
72
How did the woman get to work?
73
Oh, the traffic's terrible today.
74
Yes, it took me 40 minutes by bus.
75
Well, I drove and it took me an hour.
76
An hour?
77
It's probably quicker by bicycle.
78
Now listen again.
79
Oh, the traffic's terrible today.
80
Yes, it took me 40 minutes by bus.
81
Well, I drove and it took me an hour.
82
An hour?
83
It's probably quicker by bicycle.
84
This is the end of part one.
85
Now look at part two

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “KET 1 TEST 1 PART 1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: listen, hall, door, hour, main. Video này có 85 câu và 460 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:41. Người nói nói chậm, khoảng 81 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 92% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 21 trong 85 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hurry động từ/ˈhʌ.ɹi/vội vàng, vội
passport danh từ/ˈpæspɔɹt/hộ chiếu, giấy thông hành
bicycle danh từ/ˈbaɪsɪk(ə)l/xe đạp
tick danh từ/tɪk/bét, ve
instruction danh từ/ɪnˈstɹʌkʃən/hướng dẫn
holiday danh từ/ˈhɑləˌdeɪ/ngày lễ
ticket danh từ/ˈtɪk.ɪt/vé
excuse động từ/ɪksˈkjuz/cho nghỉ
hall danh từ/hɔːl/phòng
train danh từ/ˈtɹeɪn/xe lửa, tàu hỏa
conversation danh từ/ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/(cuộc) đối thoại
nearly trạng từ/ˈnɪəli/gần, gần như
quick tính từ/kwɪk/nhanh
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
camera danh từ/ˈkæməɹə/máy hình, máy chụp hình

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Excuse me, can you tell me the time?
  • I've got the passports here.
  • I've left it at home.
  • Do I have to go through the main hall?
  • Which man wants to see me?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've left
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill hear · We'll be
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to go

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ I've, I'm, we'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: instruction /ɪnˈstɹʌkʃən/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: passport /ˈpæspɔɹt/, camera /ˈkæməɹə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: passport /ˈpæspɔɹt/, tick /tɪk/, ticket /ˈtɪk.ɪt/, excuse /ɪksˈkjuz/, quick /kwɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hurry, passport, bicycle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →