Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn French A1 | My Cooking Day | Simple Story |

A1
My day of cooking.
⏸ Tạm dừng
167 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My day of cooking.
2
I'm Marta.
3
Today is my day of cooking.
4
I'm very happy.
5
I want to cook something.
6
I go to the kitchen.
7
The kitchen is clean and calm.
8
I look in the fridge.
9
I have vegetables and potatoes,
10
but I don't have tomatoes.
11
I need tomatoes.
12
I go to the supermarket.
13
The supermarket is not far.
14
I buy tomatoes and salt.
15
I also buy onion.
16
Then I go home.
17
I'm back in the kitchen.
18
I wash my hands.
19
I cut the onion.
20
The onion is very strong.
21
My eyes are mousy.
22
I cut the tomatoes.
23
I make water.
24
I put the eggs in the water.
25
I put the pâtes in the water.
26
Then I cook the vegetables.
27
I mix everything.
28
Oh, I forgot the sel.
29
Now I add the sel.
30
Now the breakfast is ready.
31
It smells very good.
32
I sit at table.
33
I eat slowly.
34
The breakfast is very delicious.
35
J'aime mon jour de cuisine.
36
Now let's listen to the story again with an English translation.
37
Ma journée de cuisine My cooking day Je m'appelle Martha My name is Martha Aujourd'hui,
38
c'est mon jour de cuisine Today is my cooking day.
39
Je suis très contente.
40
I am very happy.
41
Je veux cuisiner quelque chose.
42
I want to cook something.
43
Je vais dans la cuisine.
44
I go to the kitchen.
45
La cuisine est propre et calme.
46
The kitchen is clean and quiet.
47
Je regarde dans le frigo.
48
I look in the fridge.
49
J'ai des légumes et des pâtes.
50
I have vegetables and pasta.
51
Mais je n'ai pas de tomates.
52
But I don't have tomatoes.
53
J'ai besoin de tomates.
54
I need tomatoes.
55
Je vais au supermarché.
56
I go to the supermarket.
57
Le supermarché n'est pas loin.
58
The supermarket is not far.
59
J'achète des tomates et du sel.
60
I buy tomatoes and salt.
61
J'achète aussi un oignon.
62
I also buy an onion.
63
Puis je rentre à la maison.
64
Then I go home.
65
Je suis de retour dans la cuisine.
66
I am back in the kitchen.
67
Je me lave les mains.
68
I wash my hands.
69
I cut the onion.
70
The onion is very strong.
71
My eyes are wet.
72
I also cut the tomatoes.
73
I boil water.
74
Je mets les pâtes dans l'eau.
75
I put the pasta into the water.
76
Puis je cuisine les légumes.
77
Then I cook the vegetables.
78
Je mélange tout.
79
I mix everything together.
80
Oh, j'ai oublié le sel.
81
Oh, I forgot the salt.
82
Maintenant, j'ajoute du sel.
83
Now I add salt.
84
Maintenant, le repas est prêt.
85
Now the food is ready.
86
Ça sent très bon.
87
It smells very good.
88
Je m'assois à table.
89
I sit at the table.
90
Je mange lentement.
91
I eat slowly.
92
Le repas est très délicieux.
93
The food is very delicious.
94
J'aime mon jour de cuisine.
95
I love my cooking day.
96
Finally, we will listen to the story again without the English translation and subtitles.
97
Ma journée de cuisine.
98
Je m'appelle Martha.
99
Aujourd'hui, c'est mon jour de cuisine.
100
I am very happy.
101
I want to cook something.
102
I go to the kitchen.
103
The kitchen is clean and calm.
104
I look in the fridge.
105
I have vegetables and potatoes.
106
But I don't have tomatoes.
107
I need tomatoes.
108
I go to the supermarket.
109
The supermarket is not far.
110
I buy tomatoes and salt.
111
I also buy onion.
112
Then I go to the house.
113
I go back to the kitchen.
114
I wash my hands.
115
I cut the onion.
116
The onion is very strong.
117
Mes yeux sont mouillés.
118
Je coupe aussi les tomates.
119
Je fais bouillir de l'eau.
120
Je mets les pâtes dans l'eau.
121
Puis je cuisine les légumes.
122
Je mélange tout.
123
Oh, j'ai oublié le sel.
124
Maintenant, j'ajoute du sel.
125
Maintenant, le repas est prêt.
126
It feels very good.
127
I sit at table.
128
I eat slowly.
129
The dinner is very delicious.
130
I love my cooking day.
131
Je mange lentement.
132
Le repas est très délicieux.
133
J'aime mon jour de cuisine.
134
Now let's check your understanding.
135
Answer these three questions and write your answers in the comment.
136
Qu'est-ce que Martha n'a pas dans le frigo?
137
What does Martha not have in the fridge?
138
A. Des tomates B.
139
Des légumes C.
140
Des pâtes A.
141
Tomatoes B.
142
Vegetables C.
143
Pasta Pourquoi les yeux de Martha sont mouillés?
144
Why are Martha's eyes watery?
145
A. Parce qu'elle pleure de joie B.
146
Parce que l'oignon est fort C.
147
Parce qu'il fait chaud A.
148
Because she cries from joy B.
149
Because the onion is strong C.
150
Because it is hot Qu'est-ce que Martha oublie d'ajouter au début?
151
What does Martha forget to add at first?
152
A. Le sucre B.
153
Le poivre C.
154
Le sel A.
155
Sugar B.
156
Pepper C.
157
Salt Now repeat each sentence after the narrator to practice your pronunciation.
158
The fridge is big.
159
The fridge is big.
160
The vegetables.
161
I eat vegetables.
162
Les mains.
163
Je lave mes mains.
164
Le repas.
165
Le repas est prêt.
166
Le repas est prêt.
167
Watch another story to keep learning.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Tại sao nên thực hành nói với video này?

Video "Ngày nấu ăn của tôi" là một nguồn tài liệu tuyệt vời cho những ai muốn cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh. Bối cảnh nấu ăn không chỉ gợi lên sự hào hứng mà còn tạo ra một môi trường tự nhiên để thực hành các cụm từ và câu giao tiếp hàng ngày. Khi theo dõi video, bạn sẽ nghe thấy cách sử dụng tiếng Anh trong những hoạt động hàng ngày, từ việc đi chợ đến nấu ăn. Các câu thoại đơn giản giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tiễn, tăng cường khả năng phát âm tiếng anh chuẩn. Sự thân thiện và gần gũi của câu chuyện cũng khuyến khích bạn tham gia vào việc nói và thực hành giao tiếp một cách tự nhiên hơn.

Ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

  • Hiện tại đơn: Ví dụ như “Today is my day of cooking” (Hôm nay là ngày nấu ăn của tôi) giúp người học nắm vững cách diễn đạt các thói quen hàng ngày.
  • Câu hỏi: Cách đặt câu hỏi đơn giản như “What do I have?” (Tôi có gì?) nâng cao khả năng tương tác của người học trong giao tiếp.
  • Thì khứ đơn: Dù tồn tại trong ngữ cảnh một câu chuyện, cấu trúc với các động từ quá khứ giúp người học thực hành việc hồi tưởng về những gì đã xảy ra.
  • Thì hiện tại tiếp diễn: “I am cutting the onion” (Tôi đang cắt hành) giới thiệu cách sử dụng thì hiện tại để mô tả các hành động đang diễn ra trong thời gian thực.

Nắm vững các cấu trúc này sẽ rất hữu ích cho bạn trong việc giao tiếp hàng ngày và đặc biệt trong môi trường làm việc.

Các bẫy phát âm phổ biến

Có một số từ và cụm từ trong video có thể gây khó khăn cho người học khi phát âm. Ví dụ, từ “supermarket” (siêu thị) thường bị phát âm sai do sự khác biệt giữa cách đọc và cách viết. Ngoài ra, “onion” (hành tây) với âm /ʌ/ có thể là thách thức vì nó không phổ biến trong tiếng Việt. Video này cũng cho thấy cách thể hiện cảm xúc như “Oh, I forgot the salt” (Ôi, tôi quên muối) có thể được cải thiện bằng việc luyện phát âm đi kèm với ngữ điệu. Sử dụng kỹ thuật shadowing tiếng anh có thể giúp bạn dần dần cải thiện sự tự tin và kỹ năng phát âm của mình.

Để có thêm tài liệu và luyện tập hiệu quả hơn, bạn có thể thử nghiệm với các phần mềm shadowing khác nhau, giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp và chuyển tải thông điệp một cách tự nhiên hơn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.