Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 🎧 Luyện Nghe và Luyện Đọc Tiếng Anh #1 | Study with me 📖
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “🎧 Luyện Nghe và Luyện Đọc Tiếng Anh”. Video này có 360 câu và 5454 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 40:09. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| eclipse danh từ | /ɪˈklɪps/ | thiên thực |
| supervisor danh từ | /ˈsupɚˌvaɪzɚ/ | người giám sát |
| import danh từ | /ˈɪm.pɔɹt/ | nhập khẩu |
| advisor danh từ | /ædˈvaɪ.zə(ɹ)/ | cố vấn |
| continent danh từ | /ˈkɑntɪnənt/ | đại lục, châu lục |
| deadline danh từ | /ˈdɛdˌlaɪn/ | hạn chót, hạn |
| astronomer danh từ | /əˈstɹɒn.ə.mə/ | nhà thiên văn học |
| greed danh từ | /ɡɹiːd/ | sự tham lam |
| crocodile danh từ | /ˈkɹɑkədaɪl/ | sấu, cá sấu |
| fisherman danh từ | /ˈfɪʃ.ɚ.mən/ | ngư dân, dân chài |
| handbag danh từ | /ˈhændˌbæɡ/ | túi xách tay, bị cầm tay |
| helium danh từ | /ˈhiː.li.əm/ | heli, hêli |
| jellyfish danh từ | /ˈd͡ʒɛliˌfɪʃ/ | sứa |
| urbanization danh từ | sự thành thị hoá, đô thị hóa | |
| thirst danh từ | /θɝst/ | khát |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| run out động từ | hết | |
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi | |
| take away động từ | /ˌteɪk əˈweɪ/ | lấy đi, mang đi |
| write down động từ | viết ra, ghi xuống |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- First, let's start with geography.
- Let's look at highways first.
- Here's one that might interest you.
- I mean, why do you want to move?
- Can you tell me what aspect you like most?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has expanded · You've been · have helped |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is ranked · is still exported · is threatened |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | coast, which is · people who have · people who are |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 58 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thirdly /ˈθɚdli/, thirst /θɝst/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/, southeast /sawˈθɪjst/
- Âm “sh” và “zh”: fisherman /ˈfɪʃ.ɚ.mən/, jellyfish /ˈd͡ʒɛliˌfɪʃ/, erosion /ɪˈɹəʊʒən/, sheep /ˈʃiːp/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: supervisor /ˈsupɚˌvaɪzɚ/, astronomer /əˈstɹɒn.ə.mə/, immunity /ɪˈmjuːnəti/, insecticide /ɪnˈsɛk.təˌsaɪd/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: eclipse /ɪˈklɪps/, import /ˈɪm.pɔɹt/, continent /ˈkɑntɪnənt/, thirst /θɝst/, pest /pɛst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jenny /ˈd͡ʒɛni/, jellyfish /ˈd͡ʒɛliˌfɪʃ/, erosion /ɪˈɹəʊʒən/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: advisor /ædˈvaɪ.zə(ɹ)/, fascinate /ˈfæsɪneɪt/, handbag /ˈhændˌbæɡ/, habitat /ˈhæb.ɪ.tæt/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như eclipse, supervisor, import.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



























![[Audio] Basic IELTS Listening - 31](https://img.youtube.com/vi/zGuuUQ5a_N8/mqdefault.jpg)



![[Audio] Cambridge Vocabulary For Ielts With Answers - 18 7a](https://img.youtube.com/vi/JNz5v1kKE6w/mqdefault.jpg)
