Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: MIIA - Dynasty (Lyrics) / It all fell down, it all fell down

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Some days it's hard to see
2
If I was a fool or you a thief Made it through the maze to find my one in a million
3
And now you're just a page told from the story I'm living And all I gave you is gone
4
Dumbled like it was gone
5
Thought we'd build a dynasty
6
that heaven couldn't shake Thought we'd build a dynasty like nothing ever made Thought we'd build a dynasty forever couldn't break
7
The scars I can't reverse When the moment he hurts,
8
the worse it hurts Gave you every piece of me,
9
no one rests this land Don't know how to be so close to someone's bloodless land
10
And all I gave you is gold Dumbled like it was done
11
Thought we build a dynasty that ever couldn't shake Thought we'd build a dynasty like nothing ever made
12
Thought we'd build a dynasty but ever couldn't break It all fell down,
13
it all fell down It all fell, it all fell down, it all fell down
14
And all I gave it was done Tell me about it like it was done
15
Though I built a dynasty
16
that heaven couldn't shake Though I built a dynasty like nothing ever made Though I built a dynasty forever couldn't rain
17
It all fell, it all fell down
18
A revolutionary dynasty forever couldn't break up

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 18 câu và 226 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:41. Người nói nói chậm, khoảng 61 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • dynasty /ˈdaɪnəsti/ (danh từ) — triều đại, vương triều. A series of rulers or dynasts from one family.
  • shake /ˈʃeɪk/ (động từ) — lắc, lay. To cause (something) to move rapidly in opposite directions alternatingly.
  • revolutionary /ˌɹɛvəˈluʃənɛɹi/ (danh từ) — nhà cách mạng. A revolutionist; a person who revolts.
  • thief /ˈθiːf/ (danh từ) — kẻ trộm, kẻ cắp. One who carries out a theft.
  • scar /skɑɹ/ (danh từ) — sẹo, thẹo. A permanent mark on the skin, sometimes caused by the healing of a wound.
  • maze /ˈmeɪz/ (danh từ) — mê cung. A labyrinth; a puzzle consisting of a complicated network of paths or passages, the aim of which is to find one's way through.
  • forever /fəˈɹɛvɚ/ (trạng từ) — mãi mãi, vĩnh viễn. For all time, for all eternity; for a lifetime; for an infinite amount of time.
  • hurt /hɝt/ (động từ) — nhức, đau. To cause (a person or animal) physical pain and/or injury.
  • ill /ɪl/ (tính từ) — bệnh, ốm. Indicative of unkind or malevolent intentions; harsh, cruel.
  • rain /ˈɹeɪn/ (danh từ) — mưa. Condensed water falling from a cloud.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ couldn't, we'd, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shake /ˈʃeɪk/, revolutionary /ˌɹɛvəˈluʃənɛɹi/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dynasty, shake, revolutionary.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →