Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: MOVERS A WORDLIST SONG BY CAMBRIDGE SMART

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
There is a mirror above the sink What is your address?
2
Stop and think I am afraid of snakes, oh no What does he do after school, do you know?
3
All my friends are funny, alright Go along the street,
4
left or right My mother always gets up early At eleven o'clock it's still bright She is about my age,
5
you see Another friend is just like me Does she have any children too?
6
I don't have any money, it's true All my friends are funny, alright Go along the street left or right
7
My mother always gets up early
8
At eleven o'clock it's still bright There are many apps on my phone
9
And around my house I'm never alone I fell asleep while watching TV Drinking coffee keeps me awake,
10
you see I have an aunt in Australia far away I keep my dreams, they never fade Be keeping strong,
11
be keeping true With coffee in my hand I think of you All my friends are funny,
12
alright Go along the street,
13
left or right My mother always gets up early At eleven o'clock it's still bright

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “MOVERS A WORDLIST SONG BY CAMBRIDGE SMART”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: eleven, bright, funny, mother, gets. Video này có 13 câu và 188 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 116 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 3 trong 13 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
snake danh từ/sneɪk/rắn
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
fade động từ/feɪd/nhòa
bright tính từ/ˈbɹaɪ̯t/sáng, sáng sủa
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
dream động từ/ˈdɹim/mơ
app danh từ/æp/ứng dụng
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sink /ˈsɪŋk/, aunt /ɑːnt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: asleep /əˈsliːp/, snake /sneɪk/, sink /ˈsɪŋk/, aunt /ɑːnt/, awake /əˈweɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mirror, snake, sink.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →