Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: MOVERS 1 TEST 3.4 READING | Jim makes a mistake | Cambridge Smart

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Jim makes a mistake.
Jim mắc lỗi.
2
One day last week, Jim got up and went to work.
Một ngày vào tuần trước, Jim thức dậy và đi làm.
3
He put on his trousers, shirt, and jacket very quietly because his family weren't awake.
Anh ấy mặc quần dài, áo sơ mi và áo khoác một cách rất nhẹ nhàng vì gia đình anh ấy vẫn chưa thức dậy.
4
Then he went to the bathroom, had a shower, and cleaned his teeth.
Sau đó anh ấy đi vào phòng tắm, tắm rửa và đánh răng.
5
He went downstairs to the kitchen and made a cup of coffee and ate some bread and cheese.
Anh ấy đi xuống bếp, pha một tách cà phê rồi ăn một ít bánh mì và phô mai.
6
Then he picked up his bag and rode to work on his bike.
Sau đó anh ấy cầm lấy túi và đi xe đạp đến nơi làm việc.
7
He was surprised because the street was very quiet.
Anh ấy ngạc nhiên vì con phố rất yên tĩnh.
8
There were no cars or people there.
Không có xe hơi hay người nào ở đó.
9
Jim worked at the library, but when he tried to open the door of the library, he couldn't.
Jim làm việc ở thư viện, nhưng khi anh ấy cố mở cửa thư viện thì không mở được.
10
A man with a dog stopped to talk to him.
Một người đàn ông dắt chó dừng lại nói chuyện với anh ta.
11
It's Sunday, you know, he said.
Anh ấy nói: "Bạn biết đấy, hôm nay là Chủ nhật."
12
The library isn't open today.
Thư viện không mở cửa hôm nay.
13
Jim laughed.
Jim cười.
14
Oh, great, he said.
Ồ, tuyệt quá, anh ấy nói.
15
I can go back to bed.
Tôi có thể quay lại ngủ tiếp rồi.
16
What did Jim do when he got up?
Jim đã làm gì khi thức dậy?
17
He got dressed and went to work.
Anh ấy mặc quần áo rồi đi làm.
18
What did Jim have for breakfast?
Jim đã ăn gì cho bữa sáng?
19
He had coffee, bread, and cheese.
Anh ấy đã uống cà phê, ăn bánh mì và phô mai.
20
How did Jim go to work?
Jim đã đi làm bằng cách nào?
21
He rode his bike.
Anh ấy đã đi xe đạp.
22
Why couldn't Jim open the library door?
Tại sao Jim không thể mở cửa thư viện?
23
Because the library wasn't open.
Vì thư viện không mở cửa.
24
Why wasn't the library open? Because it was Sunday.
Tại sao thư viện không mở cửa? Bởi vì đó là ngày Chủ nhật.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “MOVERS 1 TEST 3.4 READING”. Video này có 24 câu và 199 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:20. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 150 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 5 trong 24 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
cheese danh từ/t͡ʃiz/pho mát, phó mát
bike danh từ/baɪk/xe đạp
bread danh từ/brɛd/bánh mì, bánh mỳ
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
laugh động từ/læf/cười
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
bathroom danh từ/ˈbæθˌɹum/buồng tắm, phòng tắm
shower danh từ/ˈʃaʊ.ɚ/vòi sen, vòi hoa sen

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy
pick up động từnhặt, lượm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ couldn't, wasn't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shirt /ʃɜɹt/, shower /ˈʃaʊ.ɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: downstairs /daʊnˈstɛɹz/, shirt /ʃɜɹt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, cheese /t͡ʃiz/, kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, laugh /læf/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, bathroom /ˈbæθˌɹum/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như jacket, awake, cheese.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →