Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: National Geographic Reading Explorer 1 Unit 4 The Red Planet

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Mars is the most studied planet in the solar system after Earth.
2
Today, NASA and other space programs are working to send people to Mars.
3
However, we still have much to learn about the Red Planet.
4
Scientists believe Mars was formed about 4 .5 billion years ago.
5
It is the fourth planet from the Sun.
6
and the second smallest planet in the Solar System.
7
Its diameter is almost the width of Africa.
8
and its surface area is similar to that of all of Earth's continents combined.
9
Just like Earth, Mars is a rocky planet.
10
The ancient Romans named the planet Mars after their god of war because of its blood -red appearance.
11
We now know that Mars is red because it is covered with red dust.
12
Today, Mars is dry, barren, and cold.
13
Temperatures can be as low as -142 degrees Celsius.
14
But scientists think billions of years ago.
15
Mars was much warmer and had liquid water on its surface.
16
Scientists have found lake beds and river valleys on Mars, showing us where water once flowed.
17
Mars also has volcanoes, such as Olympus Mons, the largest volcano in the solar system.
18
It is three times the height of Mount Everest.
19
and was once active.
20
But by about 50 million years ago, All volcanic activity on Mars stopped.
21
water can still be found on Mars in the form of polar ice caps.
22
Because of this, some scientists believe that life may have once existed on the Red Planet.
23
Since the 1960s, Scientists from around the world have launched missions to Mars.
24
They want to understand the planet, its past and its present.
25
They hope to discover that the planet can support life once again.
26
There are some who even think that life on Mars might be the key to a bright new future for humanity.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “National Geographic Reading Explorer 1 Unit 4 The Red Planet”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Mars, planet, scientists, solar. Video này có 26 câu và 300 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:51. Người nói nói chậm, khoảng 105 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
volcano danh từ/vɑlˈkeɪ.noʊ/núi lửa, hoả diệm sơn
dust danh từ/dʌst/bụi
discover động từ/dɪˈskʌvə/phát hiện, phát kiến
liquid danh từ/ˈlɪk.wɪd/nước, chất lỏng
humanity danh từ/hjuˈmænɪti/nhân loại, loài người
diameter danh từ/daɪˈæmɪdɚ/đường kính
continent danh từ/ˈkɑntɪnənt/đại lục, châu lục
width danh từ/ˈwɪtθ/chiều rộng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas formed · is covered · be found
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave found · have launched
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay have · might be
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe most studied · the largest

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: humanity /hjuˈmænɪti/, diameter /daɪˈæmɪdɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: scientist /ˈsaɪəntəst/, dust /dʌst/, continent /ˈkɑntɪnənt/, width /ˈwɪtθ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: humanity /hjuˈmænɪti/, diameter /daɪˈæmɪdɚ/, volcanic /vɔlˈkænɪk/, barren /ˈbæɹən/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: scientist /ˈsaɪəntəst/, dust /dʌst/, liquid /ˈlɪk.wɪd/, continent /ˈkɑntɪnənt/, width /ˈwɪtθ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như scientist, volcano, dust.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →