Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Noam Chomsky on Philosophy of Mind
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Noam Chomsky on Philosophy of Mind”. Video này có 689 câu và 9353 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 53:55. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 173 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| notion danh từ | /ˈnoʊʃən/ | khái niệm |
| representation danh từ | /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/ | sự đại diện |
| philosopher danh từ | /fəˈlɑsəfɚ/ | nhà triết học, triết gia |
| insect danh từ | /ˈɪn.sɛkt/ | sâu bọ, côn trùng |
| experiment danh từ | /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/ | thí nghiệm |
| empirical tính từ | /ɪmˈpɪɹɪkəl/ | kinh nghiệm |
| organism danh từ | /ˈɔɹ.ɡəˌnɪz.əm/ | sinh vật |
| discover động từ | /dɪˈskʌvə/ | phát hiện, phát kiến |
| principle danh từ | /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ | nguyên lí, nguyên tắc |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| complicated tính từ | /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ | phức tạp |
| argue động từ | /ˈɑɹ.ɡju/ | tranh luận |
| enterprise danh từ | /ˈɛntəˌpɹaɪz/ | xí nghiệp |
| component danh từ | /kəmˈpoʊ.nənt/ | bộ phận |
| exposition danh từ | /ɛkspəˈzɪʃən/ | sự phơi, sự phơi bày |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| give up động từ | đầu hàng |
| go back động từ | trở lại |
| look out động từ | cảnh giác, để ý |
| take off động từ | bỏ |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What's the meaning of life all the time?
- You know, it's a huge range of things.
- You consider that to be incoherent as well?
- You think the average person doesn't believe in the city?
- I mean, is it not real?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if they did it wouldn't matter |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been · has described · has also been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be involved · can't be done · have been given |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | Meaning, which is · notion which will · language, which is |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 206 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: theoretical /ˌθi.əˈɹɛt.ɪ.kəl/, bother /ˈbɑðɚ/, nevertheless /ˌnɛvɚðəˈlɛs/
- Âm “sh” và “zh”: notion /ˈnoʊʃən/, representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, relation /ɹɪˈleɪʃ(ə)n/, occasion /əˈkeɪ̯ʒən/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, philosopher /fəˈlɑsəfɚ/, experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, empirical /ɪmˈpɪɹɪkəl/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: insect /ˈɪn.sɛkt/, experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, component /kəmˈpoʊ.nənt/, involve /ɪnˈvɑlv/, construct /ˈkɑn.stɹʌkt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: occasion /əˈkeɪ̯ʒən/, architecture /ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/, pigeon /ˈpɪ.dʒɪn/, passage /ˈpæsɪd͡ʒ/, ecology /ɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: faculty /ˈfæk.əl.ti/, interact /ɪn.təˈɹækt/, clarify /ˈklæɹ.ɪ.faɪ/, navigation /nævɪˈɡeɪʃən/, anatomy /əˈnætəmi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như notion, representation, philosopher.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












