Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: NUDIST - EFFORTLESS ENGLISH A.J HOGE

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Neighbors get an eyeful when nudist steps outside.
Những người hàng xóm bị sốc khi thấy người theo chủ nghĩa khỏa thân bước ra ngoài.
2
Dear Abby, we have a male neighbor I'll call Flash who frequently walks out to get his newspaper,
Gửi Abby, chúng tôi có một người hàng xóm nam mà tôi sẽ gọi là Flash, người thường xuyên ra ngoài để lấy báo của mình,
3
or the mail, or to retrieve something from his car while he's as naked as the day he was born.
hoặc lấy thư, hoặc lấy thứ gì đó từ xe của anh ta trong khi anh ta đang trần truồng như lúc mới sinh ra.
4
He's in his late 50s and divorced.
Anh ấy đã ngoài 50 tuổi và đã ly hôn.
5
Some of the women in the neighborhood know not to look towards Flash's home if they're out for a walk walk.
Một số phụ nữ trong khu phố biết là không được nhìn về phía nhà của Flash khi họ đi dạo ngoài đường.
6
They have discovered that he is most likely in the buff, standing at his glass door or sitting at his front office computer with the door open.
Họ đã phát hiện ra rằng rất có thể anh ấy đang không mặc gì cả, đứng ở cửa kính hoặc ngồi trước máy tính ở văn phòng phía trước với cửa đang mở.
7
Flash is otherwise a likable and helpful neighbor.
Ngoài ra, Flash là một người hàng xóm dễ mến và hay giúp đỡ.
8
We hesitate to say anything.
Chúng tôi ngần ngại không dám nói gì cả.
9
We do not want to say anything that might destroy that relationship.
Chúng tôi không muốn nói bất cứ điều gì có thể làm hỏng mối quan hệ đó.
10
It's not against the law to be a nudist or for a woman to go topless in public in this city.
Không có luật nào cấm việc theo chủ nghĩa khỏa thân hay việc phụ nữ đi ngực trần nơi công cộng ở thành phố này.
11
However, to see a fella streak to his car is a little surprising and unsettling, even for another adult.
Tuy nhiên, việc thấy một người đàn ông chạy vội về xe của mình hơi đáng ngạc nhiên và gây khó chịu, ngay cả đối với một người lớn khác.
12
In the normal course of things, he may be spotted in the nude once a week.
Trong những tình huống thông thường, có thể thấy anh ấy khỏa thân khoảng một lần một tuần.
13
I can only assume this goes on daily, but thankfully, our paths don't cross more than once a week.
Tôi chỉ có thể đoán là chuyện này xảy ra hàng ngày, nhưng may mắn thay, chúng tôi không gặp nhau quá một lần một tuần.
14
Is this something we should be concerned about?
Chúng ta có cần phải lo lắng về điều này không?
15
Startled in Austin, Texas.
Bất ngờ tại Austin, Texas.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This B1 speaking lesson is built on the video “NUDIST - EFFORTLESS ENGLISH A.J HOGE”. This video has 15 sentences and 213 words to shadow. The speech runs for 1:21. The speaker talks at a natural 158 words per minute, close to everyday conversation. Only 81% of the words are among the 3,000 most common in English, so the vocabulary is demanding.

Key vocabulary in this video

The 13 most advanced words in the video, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
nudist noun/ˈnudɪst/A person who practices nudism.
neighbour noun/ˈneɪbɚ/A person living on adjacent or nearby land; a person situated adjacently or nearby; anything (of the same type of thing as the subject) in an adjacent or…
eyeful nounA full or complete view; a good look.
likable adjective/ˈlaɪkəbl̩/Of a person, having qualities tending to result in being liked; friendly, personable.
startle verb/ˈstɑɹt(ə)l/To move suddenly, or be excited, on feeling alarm; to start.
topless adjectiveLacking a top.
unsettling adjectiveThat makes one troubled or uneasy; disquieting or distressing.
buff noun/bʌf/Undyed leather from the skin of buffalo or similar animals.
retrieve verb/ɹɪˈtɹiːv/To regain or get back something.
hesitate verb/ˈhɛz.ə.teɪt/To stop or pause respecting decision or action; to be in suspense or uncertainty as to a determination.
thankfully adverbIn a thankful manner; giving thanks.
nude adjective/n(j)uːd/Of a color (such as beige or tan) that evokes bare flesh.
streak noun/stɹiːk/An irregular line, as is left from smearing or motion.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas born · may be spotted
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave discovered
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight destroy · may be
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould be

Pronunciation to watch

The speaker uses 3 contractions and reduced forms, such as don't, I'll, they're. Say them the short way, as you hear them.

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Start at 0.75× speed, shadow it sentence by sentence, then go back to normal speed once it feels easy.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like nudist, neighbour, eyeful.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →