Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: One Minute from Every Episode: Season 6 | Young Sheldon Compilation
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 536 câu và 3039 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 21:56. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 139 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- marry /ˈmæɹi/ (động từ) — cưới, lấy vợ. To enter into the conjugal or connubial state; to take a husband or a wife.
- goodbye /ɡʊdˈbaɪ/ — tạm biệt, chào. Farewell; a formula used to another person or persons when the speaker, writer, or person addressed is departing.
- dismiss /dɪsˈmɪs/ (động từ) — đuổi, thải hồi. To discharge; to end the employment or service of.
- yell /jɛl/ (động từ) — la hét. To shout; holler; make a loud sound with the voice, especially to express intense emotions such as anger or excitement.
- ignore /ɪɡˈnɔː/ (động từ) — lơ, lờ. To deliberately not listen or pay attention to.
- argue /ˈɑɹ.ɡju/ (động từ) — tranh luận. To show grounds for concluding (that); to indicate, imply.
- cloud /ˈklaʊ̯d/ (danh từ) — mây. A visible mass of water droplets suspended in the air.
- angel /ˈeɪ̯n.d͡ʒəl/ (danh từ) — thiên thần, thiên sứ. An incorporeal and holy or semidivine messenger from a deity or other divine entity, traditionally depicted as a youthful, winged figure in flowing robes.
- castle /ˈkɑːsəl/ (danh từ) — lâu đài. A large residential building or compound that is fortified and contains many defences; in previous ages often inhabited by a nobleman or king. Also, a house or…
- innocent /ˈɪnəsənt/ (tính từ) — trong sạch. Free from guilt, sin, or immorality.
- silent /ˈsaɪ̯lənt/ (tính từ) — yên lặng. Free from sound or noise; absolutely still; perfectly quiet.
- belt /ˈbɛlt/ (danh từ) — dây lưng, dây nịt. A band worn around the waist to hold clothing to one's body (usually pants), hold weapons (such as a gun or sword), or serve as a decorative piece of clothing.
- stomach /ˈstʌmək/ (danh từ) — dạ dày, bao tử. An organ in animals that stores food in the process of digestion.
- steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
- shell /ʃɛl/ (danh từ) — vỏ. The calcareous or chitinous external covering of mollusks, crustaceans, and some other invertebrates.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- clean up (động từ) — quét dọn, quét tước. To make an area or a thing clean; to pick up a mess; to tidy.
- come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
- shut up /ʃʌt ʌp/ — câm, câm mồm. Stop talking (usually in the form of making annoying, irrelevant, or false comments, during a period of peace and quiet, or when one is not allowed to talk)…
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 147 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: throat /ˈθɹoʊt/, ethics /ˈɛθ.ɪks/, ethical /ˈɛθɪkəl/, thrive /θɹajv/, badmouth /ˈbæd.maʊθ/
- Âm “sh” và “zh”: shell /ʃɛl/, punishment /ˈpʌnɪʃmənt/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, petition /pəˈtɪʃ.ən/, worship /ˈwɝ.ʃɪp/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, ridiculous /ɹɪˈdɪk.jə.ləs/, experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, correlation /ˌkɔɹ.əˈleɪ.ʃən/, hypocrisy /hɪˈpɑkɹəsi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như marry, goodbye, dismiss.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to be · used to babysit · used to hit |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't seen · have not seen · has been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | can be justified · be homeschooled · is headed |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | was sitting · were trying · was hoping |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






























