Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sheldon insults Meemaw's cookies. #YoungSheldon

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Here you go.
Của bạn đây.
2
You're not baking them fresh?
Bạn không làm bánh mới nướng hả?
3
Do you want me to bake or you want me to listen?
Bạn muốn tôi nướng bánh hay là muốn tôi lắng nghe?
4
I'm sorry she ruined your picture, but you know she's having a bad day.
Tôi xin lỗi vì cô ấy đã làm hỏng bức ảnh của bạn, nhưng bạn biết đấy, hôm nay cô ấy đang có một ngày không được tốt lắm.
5
Oh, please.
Thôi đi nhé.
6
She can find another boyfriend.
Cô ấy có thể tìm bạn trai khác.
7
I know you're mad at her.
Tôi biết bạn đang giận cô ấy.
8
I hate her.
Tôi ghét cô ấy.
9
Hey, don't say that about family.
Này, đừng nói thế về gia đình chứ.
10
You say mean stuff about my dad.
Bạn nói những lời khó nghe về bố tôi.
11
That's different.
Điều đó lại khác.
12
He deserves it. But, Missy...
Anh ta đáng bị thế đó. Nhưng mà, Missy...
13
Listen here.
Nghe này.
14
She's your sister.
Cô ấy là chị/em gái của bạn.
15
She's always going to be your sister.
Cô ấy sẽ luôn là chị gái của bạn.
16
So you have to find a way to forgive her.
Vì vậy bạn phải tìm cách tha thứ cho cô ấy.
17
But she did this just to hurt me.
Nhưng cô ấy làm điều này chỉ để làm tổn thương tôi.
18
I know, but she's hurting too.
Tôi biết, nhưng cô ấy cũng đang đau khổ.
19
What does that have to do with me?
Chuyện đó có liên quan gì đến tôi sao?
20
You're the big brother.
Anh là anh cả đấy.
21
I'm only two minutes older.
Tôi chỉ lớn hơn hai phút thôi.
22
Which makes you the big brother, which means that it is your job to look out for her.
Điều đó khiến anh trở thành người anh trai lớn, có nghĩa là trách nhiệm của anh là phải bảo vệ và chăm sóc cho em ấy.
23
That doesn't make sense.
Điều đó không hợp lý.
24
Why should random birth order determine moral responsibility?
Tại sao thứ tự sinh ngẫu nhiên lại phải là yếu tố quyết định trách nhiệm đạo đức?
25
I don't make the rules, Moon Pie.
Tao không đặt ra quy tắc đâu, Moon Pie.
26
Doesn't seem like you make cookies either.
Có vẻ như bạn cũng không làm bánh quy đâu nhỉ.
27
What's taking so long?
Sao lâu thế?
28
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 28 câu và 173 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:59. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 175 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bake động từ/beɪk/nướng
ruin danh từ/ˈɹuː.ɪn/hư hại
forgive động từ/fɚˈɡɪv/tha thứ, tha
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
boyfriend danh từ/ˈbɔɪˌfɹɛnd/bạn trai, người yêu
deserve động từ/dɪˈzɝv/xứng đáng
random tính từ/ˈɹændəm/ngẫu nhiên
hurt động từ/hɝt/nhức, đau
fresh tính từ/fɹɛʃ/tươi, mới
birth danh từ/bɜɹθ/sự sinh đẻ
responsibility danh từ/ɹɪˌspɑn.səˈbɪl.ə.ti/trách nhiệm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ you're, doesn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bake, ruin, forgive.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →