Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pixar in a Box: Introduction to Storytelling

C1
Hey Pete.
⏸ Tạm dừng
45 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey Pete.
2
Oh hey Val.
3
How's it going?
4
You know what, I'm having a really bad day.
5
What happened?
6
See what Val's saying when she says what happened is, tell me a story.
7
And that's actually what this season of Pixar in a Box is all about.
8
To make a movie here at Pixar takes years, but it all starts with a story.
9
Humans have been telling stories since we could speak, probably even before.
10
We tell stories around the campfire.
11
We write plays.
12
We write novels, short stories.
13
We make movies.
14
We take photographs, tweet to each other.
15
The list goes on.
16
The power of story is that it has an ability to connect with people on an emotional level.
17
One of the things you hear all the time, this advice, is write what you know.
18
Now, as a kid, I was like, I don't want to write about suburban Minnesota.
19
That's boring.
20
I want to write about explosions and monsters and car chases.
21
Well, what that actually means is, yeah, go ahead and write about monsters and explosions and car chases, but put something into it that talks about your own life, how you feel.
22
Do you feel scared?
23
Do you feel alone?
24
Something from your own life will make that story come alive and not just be a boring car chase.
25
When I started directing Monsters Incorporated, the way I would pitch it is, it's about a monster who scares kids for a living.
26
That's his job.
27
He clocks in, he clocks out, he eats donuts and talks about union dues.
28
And we thought that was a pretty funny idea.
29
And sure enough, when I would tell it to people, they would smile.
30
But when we told the story as a film, people started getting bored and restless.
31
And they're like, I don't understand what this movie is about.
32
Well, what I finally figured out was that it's actually not about a monster who scares kids.
33
It's about a man becoming a father.
34
And that was what was happening to me.
35
So why write about what you know?
36
Well, it's because probably what happened to you made you feel some particular way.
37
And what you're trying to do, really, when you tell a story is to get the audience to have that same feeling.
38
One of the big revelations for me telling stories is how much work they are, really.
39
I always thought you'd just tell the story once and it would be perfect, and geniuses like Walt Disney or Miyazaki, this brilliance comes out of their head once and there it is.
40
Well, the truth is, our stories don't always come out exactly perfectly the first time, or the second time, or the third time, or the fourth time, up to the 30th time.
41
And so you keep going again and again and again, and only after retelling the story many, many times, does it really sparkle.
42
This season of Pixar in a Box is about how we at Pixar tell our stories, in hopes that it will inspire you to tell yours.
43
But seriously, what happened?
44
Oh, so the first thing, I get to my desk, right?
45
It's 8 o'clock in the morning.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về Bài Học Này

Bài học hôm nay sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng kể chuyện bằng tiếng Anh thông qua một đoạn hội thoại thú vị từ chiến dịch “Pixar in a Box”. Bạn sẽ học cách kết nối cảm xúc với người nghe thông qua việc kể chuyện một cách chân thực và suy ngẫm về những trải nghiệm cá nhân của mình. Kỹ năng này sẽ không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp của bạn mà còn giúp bạn phát âm tiếng Anh chuẩn hơn khi thực hành.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • Kể chuyện (storytelling): Quá trình chia sẻ những câu chuyện với người khác.
  • Cảm xúc (emotional): Liên quan đến cảm giác và tâm trạng.
  • Chân thực (authentic): Thực sự và không giả tạo, phản ánh đúng bản chất sự việc.
  • Kinh nghiệm cá nhân (personal experience): Những trải nghiệm riêng biệt mà mỗi cá nhân có được trong cuộc sống.
  • Lặp lại (retell): Để kể lại một câu chuyện nhiều lần nhằm hoàn thiện nó.
  • Gây cảm hứng (inspire): Khuyến khích hoặc kích thích một ai đó để làm điều gì đó.
  • Thực hành (practice): Hành động lặp đi lặp lại để cải thiện kỹ năng.

Mẹo Thực Hành

Khi thực hành shadow speaking với đoạn video này, hãy chú ý đến tốc độ và giọng điệu của nhân vật. Hãy cố gắng lặp lại các câu thoại của họ ngay sau khi họ nói, điều này không chỉ giúp bạn cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn mà còn luyện tập được cách diễn đạt tự nhiên và cảm xúc trong giọng nói. Dưới đây là một số mẹo để thực hành hiệu quả:

  • Nghe đoạn video vài lần để nắm rõ nội dung và cảm xúc mà nhân vật truyền đạt.
  • Sử dụng phương pháp shadow speech: Nghe và lặp lại ngay lập tức câu thoại, ghi chú lại những từ bạn gặp khó khăn để cải thiện phát âm.
  • Thực hiện nhiều lần cho đến khi bạn cảm thấy thoải mái và tự tin khi mô phỏng giọng nói của nhân vật.
  • Thực hành với bạn bè hoặc trong các nhóm học tập để nhận phản hồi và cải thiện hơn nữa.

Bằng cách kết hợp việc phát âm và tâm lý học trong việc kể chuyện, bạn sẽ trở nên tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh và dễ dàng kết nối với người nghe hơn. Hãy bắt đầu hành trình kể chuyện của bạn ngay hôm nay!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.