Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Real friends clap loudest when you win #jayshetty #shorts

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

5 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Real friends clap the loudest when you win, even if they're still waiting for their turn.
Những người bạn thật sự sẽ vỗ tay lớn nhất khi bạn thành công, ngay cả khi chính họ vẫn đang chờ đến lượt mình.
2
Real friends lift you up, even when they're carrying their own weight.
Những người bạn thật sự sẽ nâng đỡ bạn, ngay cả khi chính họ cũng đang mang gánh nặng của riêng mình.
3
Real friends know your success is a reflection of hard work, not luck.
Những người bạn thật sự biết rằng thành công của bạn là kết quả của sự chăm chỉ, chứ không phải là may mắn.
4
Real friends are happy to see you shine because your light doesn't dim theirs.
Những người bạn thật sự vui mừng khi thấy bạn tỏa sáng, bởi vì ánh sáng của bạn không làm ánh sáng của họ mờ đi.
5
And real friends do the same back.
Và những người bạn thật sự cũng sẽ làm điều tương tự cho bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This speaking lesson is built on the video “Real friends clap loudest when you win”. This video has 5 sentences and 62 words to shadow. The speech runs for 0:31.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
reflection noun/ɹɪˈflɛkʃən/The act of reflecting or the state of being reflected.
shine verb/ʃaɪn/To emit or reflect light so as to glow.
theirs/ðɛɚz/That or those belonging to them; the possessive case of they, used without a following noun.
clap verb/klæp/To strike the palms of the hands together, creating a sharp sound.
loud adjective/ˈlaʊ̯d/Of great intensity.
lift noun/lɪft/An act of lifting or raising.
luck noun/lʌk/Something that happens to someone by chance, a chance occurrence.
carry verb/ˈkæɹ.i/To lift (something) and take it to another place; to transport (something) by lifting.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe loudest
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàythey're still waiting · they're carrying

Pronunciation to watch

The speaker uses 3 contractions and reduced forms, such as they're, doesn't. Say them the short way, as you hear them.

  • The “sh” and “zh” sounds: reflection /ɹɪˈflɛkʃən/, shine /ʃaɪn/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like reflection, shine, theirs.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →