Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: No one is coming... #jayshetty #shorts

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

10 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
A lot of people are quietly waiting for someone to come along and say, it's okay, you can stop, you've done enough.
2
A boss, a parent, a partner, a culture, nobody is coming.
3
No one is coming to give you permission to rest.
4
No one is coming to praise you to take a break.
5
The permission has to come from you and it has to come from inside and it has to come now.
6
Not when the project is done Not when the kids are older Not
7
when you can afford it Now The version of you
8
that thinks you can earn your way to permission Has been waiting for 15 years
9
And is going to keep waiting forever Just give it to yourself Out loud if you have to
10
Today I'm allowed to rest Today I'm allowed to rest Say it until you start to believe it

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 10 câu và 147 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:52. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 168 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
earn động từ/ɝn/kiếm
praise động từ/pɹeɪz/khen ngợi
permission danh từ/pəɹˈmɪʃ.ən/sự cho phép
parent danh từ/ˈpɛəɹənt/phụ huynh
loud tính từ/ˈlaʊ̯d/ầm ĩ
partner danh từ/ˈpɑːt.nə(ɹ)/đồng liêu, đồng nghiệp
boss danh từ/bɔs/ông chủ, thủ trưởng
forever trạng từ/fəˈɹɛvɚ/mãi mãi, vĩnh viễn

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcHas been waiting
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've done
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingkeep waiting
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis coming

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như earn, praise, permission.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →