Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sade - Like a Tattoo (Audio)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

14 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
He told
2
me Sweet lies, sweet loves Heaven with the burden of the truth
3
He spoke of his dreams Broken by the burden Broken by the burden of his youth
4
14 years he said I couldn't walk into the sun
5
She saw him laying at the hand of my gun Hungry for life
6
Thirsty for the distant river I remember his hands
7
And the way the mountains looked The light shot diamonds From his eyes Hungry for life,
8
Thirsty for the distant river
9
Thank you.
10
Like the scar of age,
11
written all over my face But the war is still raging inside of me
12
I still feel the chill as I reveal my shame to you I'll wear it like a tattoo
13
I'll wear it like a tattoo I'll wear it like a tattoo
14
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 14 câu và 135 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:40. Người nói nói chậm, khoảng 37 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • burden /ˈbɝdn̩/ (danh từ) — gánh nặng. A heavy load.
  • tattoo /tæˈtuː/ (danh từ) — xăm. An image made on a body part, usually the skin with ink and a needle.
  • thirsty /ˈθɝs.ti/ (tính từ) — khát. Needing to drink water or any liquid that can supply water.
  • reveal /ɹɪˈviːl/ (động từ) — để lộ, tiết lộ. To uncover; to show and display that which was hidden.
  • diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/ (danh từ) — kim cương. A glimmering glass-like mineral that is an allotrope of carbon in which each atom is surrounded by four others in the form of a tetrahedron.
  • rage /ɹeɪd͡ʒ/ (danh từ) — thịnh nộ. Violent uncontrolled anger.
  • scar /skɑɹ/ (danh từ) — sẹo, thẹo. A permanent mark on the skin, sometimes caused by the healing of a wound.
  • shame /ˈʃeɪ̯m/ (danh từ) — sự xấu hổ, sự thẹn. An uncomfortable or painful feeling due to recognition or consciousness of one's own impropriety or dishonor, or something being exposed that should have been…
  • wear /wɛ(ə)ɹ/ (động từ) — mặc, đeo. To carry or have equipped on or about one's body, as an item of clothing, equipment, decoration, perfume, etc.
  • sweet /swit/ (tính từ) — ngọt. Tasting of sugars.
  • dream /ˈdɹim/ (động từ) — mơ. To see imaginary events in one's mind while sleeping.
  • lie /laɪ̯/ (động từ) — nằm. To rest in a horizontal position on a surface.
  • youth /juːθ/ (danh từ) — tuổi trẻ. The quality or state of being young.
  • mountain /ˈmaʊn.tɪn/ (danh từ) — núi. An elevation of land of considerable dimensions rising more or less abruptly, forming a conspicuous figure in the landscape, usually having a small extent of…

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'll, couldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: thirsty /ˈθɝs.ti/, youth /juːθ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như burden, tattoo, thirsty.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll wear
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis still raging

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →