Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SEVENTEENのWONWOOが愛する10のこと。メガネのこだわりや画才も発揮!🐈⬛|10 THINGS I LOVE |ハーパーズ バザー(Harper's BAZAAR)公式
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “SEVENTEENのWONWOOが愛する10のこと。メガネのこだわりや画才も発揮!🐈⬛|10 THINGS I LOVE |ハーパーズ バザー(Harper's BAZAAR)公式”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cat, glasses, song, carry, photo. Video này có 69 câu và 887 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:28. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| flower danh từ | /ˈfloʊɚ/ | hoa, bông |
| lyrics danh từ | /ˈlɪɹ.ɪks/ | lời, lời bài hát |
| cherry danh từ | /ˈt͡ʃɛɹi/ | quả anh đào |
| blossom động từ | /ˈblɑ.səm/ | nở |
| everyday tính từ | /ˈɛvɹiˌdeɪ/ | hằng ngày, thường ngày |
| happiness danh từ | /ˈhæpinɪs/ | hạnh phúc |
| hook danh từ | /hʊk/ | móc |
| landscape danh từ | /ˈlan(d)skeɪp/ | phong cảnh, cảnh sắc |
| phrase danh từ | /ˈfɹeɪ̯z/ | cụm từ, câu |
| emotion danh từ | /ɪˈməʊ.ʃən/ | cảm xúc |
| cloth danh từ | /klɒθ/ | vải, vải vóc |
| float động từ | /fləʊt/ | nổi |
| scenery danh từ | /ˈsiːnəɹi/ | phong cảnh |
| petal danh từ | /ˈpɛtl̩/ | cánh hoa, cánh |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- That’s what I liked the most.
- What kind of glasses do you like?
- I think it’s my third thing that I love.
- What are your ‘must-have’ items during a world tour?
- What do I think is attractive about my body?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who need · people who were |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've tried · I've done · I've been |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | was walking · were walking |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the best |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 21 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: cloth /klɒθ/, warmth /wɔɹmθ/
- Âm “sh” và “zh”: transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, emotion /ɪˈməʊ.ʃən/, snapshot /ˈsnæpʃɒt/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bind /ˈbaɪ̯nd/, lyrics /ˈlɪɹ.ɪks/, aspect /ˈæspɛkt/, exhaust /ɪɡˈzɔst/, warmth /wɔɹmθ/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: cherry /ˈt͡ʃɛɹi/, vintage /ˈvɪn.tɪd͡ʒ/, cheer /t͡ʃɪɹ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, happiness /ˈhæpinɪs/, aspect /ˈæspɛkt/, snapshot /ˈsnæpʃɒt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flower, lyrics, cherry.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






![[SUB] 동묘에~서 누가 돌아왔~게 | 쟌소리 EP26 | 쟈니 김요한 지성 (왕자와 거지)](https://img.youtube.com/vi/nOP0mr7UIQE/mqdefault.jpg)





