Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Speech on Effects of Climate Change | How it Affect our world. #climatechange #2mins

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Topic, Effects of Climate Change.
2
Time, 2 minutes.
3
Honourable teachers, judges and my dear friends.
4
Good morning everyone.
5
Today, I want to talk to you about something very important which is climate change and how it affects our world.
6
Imagine our earth as a big, beautiful garden.
7
But now, this garden is facing some serious problems.
8
One of the biggest problems is climate change.
9
Climate change means the weather is changing in ways that can harm our planet.
10
For example, it's getting warmer and this is not always a good thing.
11
Dear friends, one effect of climate change is that the ice in the North and South Poles is melting.
12
This is like if all the ice in your freezer melted and made a big mess.
13
When the ice melts, it makes the sea levels rise, which can cause flooding in places where people live.
14
Imagine your home getting flooded, it would be terrible.
15
Another effect is that the weather is becoming more extreme.
16
This means we might have more dangerous storms, like hurricanes and tornadoes, and they can cause a lot of damage.
17
A wise person once said, climate change is not a problem for the future.
18
It's a problem of today.
19
This tells us that we need to act now to make a difference.
20
Climate change can also affect animals and plants.
21
Some animals might lose their homes because the places they live are changing.
22
For example, polar bears need ice to hunt and live, but with the ice melting, their homes are disappearing.
23
Just like we need a home to feel safe, animals do too.
24
As kids, we can also help fight climate change.
25
We can save energy by turning off lights when we don't need them, use less water, and recycle things.
26
If we all do small things, they can add up to make a big difference.
27
Remember the saying, the earth does not belong to us, we belong to the earth.
28
This means we need to take care of our planet, because it's our home.
29
So, let's work together to protect our beautiful garden, our Earth, from the effects of climate change.
30
Let's make a promise to take care of our planet every day.
31
Thank you everyone.
32
Have a great day!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Speech on Effects of Climate Change”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: climate, ice, effect, earth, planet. Video này có 32 câu và 375 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:32. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 148 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
melt động từ/mɛlt/tan, tan chảy
flood danh từ/flʌd/lụt, lụt lội
topic danh từ/ˈtɑpɪk/chủ đề
harm danh từ/hɑːm/hại
hurricane danh từ/ˈhʌɹɪkeɪn/bão, bão táp
disappear động từ/dɪsəˈpɪɹ/biến mất
tornado danh từ/tɔɹˈneɪ.doʊ/vòi rồng, lốc xoáy
freezer danh từ/ˈfɹizɚ/máy ướp lạnh, máy làm kem
recycle động từ/ɹəˈsaɪkəl/tái chế

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
turn off động từtắt

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtimportant which is · rise, which can
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight have · might lose
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis facing · is changing · is melting
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to act · need to take

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: melt /mɛlt/, flood /flʌd/, topic /ˈtɑpɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như melt, flood, topic.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →