Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Difference Between Weather vs. Climate | CBC Kids

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
(upbeat music) Weather versus climate.
2
(thunder) Have you heard people talking about global warming in the news, and then looked outside and saw a snowstorm?
3
If things are supposed to be warming, why is it so cold?
4
The answer is the difference between weather and climate.
5
So what is weather?
6
Weather is what's happening to the atmosphere over a short period of time.
7
Look outside right now.
8
Is it sunny? Windy?
9
Cloudy? Is it going to rain or snow?
10
These conditions are considered weather, something that is happening minute to minute, day to day, or season to season.
11
Scientists who study weather patterns are called meteorologists.
12
Predicting the weather is an important job because it can help people prepare for destructive weather that's coming, like tornadoes or hurricanes.
13
What is climate?
14
Climate is what is happening to the atmosphere in a specific place for 30 years or more.
15
We know some areas in the world generally get a certain amount of rainfall in the summer.
16
Other places in the world are usually hot or usually cold.
17
When you measure a weather pattern over a long period of time to determine the average, that's climate.
18
Scientists who study climate are called climatologists.
19
Studying climate is an important job because it helps to figure out why weather patterns are changing and how we may be able to stop or slow down activities that are causing global warming.
20
Let's recap.
21
Weather is what you get.
22
Like thunderstorms on a hot day.
23
Climate is what you expect.
24
Like lots of snow in winter.
25
And now we know the difference between weather and climate.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “The Difference Between Weather vs. Climate”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: weather, climate, warming, pattern, happening. Video này có 25 câu và 268 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:51. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 144 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 8 trong 25 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
atmosphere danh từ/ˈætməsˌfɪɹ/khí quyển
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
versus/ˈvɝsəs/đối, đối đầu
thunder danh từ/ˈθʌndɚ/sấm
hurricane danh từ/ˈhʌɹɪkeɪn/bão, bão táp
predict động từ/pɹɪˈdɪkt/dự báo
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
destructive tính từ/dɪˈstɹʌktɪv/phá hoại, huỷ diệt
rainfall danh từlượng mưa
tornado danh từ/tɔɹˈneɪ.doʊ/vòi rồng, lốc xoáy
cloudy tính từ/ˈklaʊ̯diː/có mây
snowstorm danh từ/ˈsnəʊstɔːm/bão tuyết
thunderstorm danh từ/ˈθʌn.dɚˌstɔɹm/dông, giông

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare considered · are called
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis happening · are changing

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: thunder /ˈθʌndɚ/, thunderstorm /ˈθʌn.dɚˌstɔɹm/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: climatologist /klaɪməˈtɒlədʒɪst/, meteorologist /ˌmiːti.əˈɹɒ.lə.dʒɪst/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: scientist /ˈsaɪəntəst/, predict /pɹɪˈdɪkt/, climatologist /klaɪməˈtɒlədʒɪst/, meteorologist /ˌmiːti.əˈɹɒ.lə.dʒɪst/, thunderstorm /ˈθʌn.dɚˌstɔɹm/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: climatologist /klaɪməˈtɒlədʒɪst/, meteorologist /ˌmiːti.əˈɹɒ.lə.dʒɪst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: atmosphere /ˈætməsˌfɪɹ/, recap /ɹiːˈkæp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như atmosphere, scientist, versus.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →