Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The King's Speech - World War Speech

C1
Hello, broadcasting last.
⏸ Tạm dừng
76 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, broadcasting last.
2
Hello, Mr. Martin.
3
Just to let you know,
4
I'm going to send you a tone.
5
You can send me a second to a second.
6
Five, four, three, two, one.
7
And can you confirm also to defeat his meeting to the Empire Service?
8
Mr. Wood.
9
Good luck, Your Majesty.
10
Mr. Wood.
11
If you decorated, Logue, I made it cosy.
12
Some fresh air.
13
There you are, darling.
14
I'm a thistle sift.
15
I'm a sieve of sifted thistles and a sieve of unsifted thistles.
16
A sieve of sifted thistles and a sieve of unsifted thistles.
17
Because I'm a...
18
Bertie, darling, make sure it's not switched off.
19
Remember, the red light would blink four times and I've asked them to turn it off.
20
Because we don't want that evil eye staring at you all the way through.
21
One minute, sir.
22
The phone may be suspended.
23
Forty seconds, sir.
24
Logue, however this turns out,
25
I don't know how to thank you for what you've done.
26
Nightwood?
27
20 seconds.
28
Forget everything else and just say it to me.
29
Say it to me as a friend.
30
Now let's go
31
In this grave, power,
32
perhaps the most fateful in our history.
33
I send to every household of my...
34
...her peoples.
35
Both at home...
36
...and overseas.
37
this message.
38
Spoken with the same depth of feeling for each one of you
39
as if I were able to cross your threshold and speak to you myself.
40
For the second time in the lives of most of us We are at war.
41
Over
42
and over again we have tried to
43
find a peaceful way out of the differences between ourselves
44
and those who are now our enemies.
45
But it has been in vain.
46
We have been forced into a conflict.
47
For we are called to meet the challenge of a principle which,
48
if it were to prevail,
49
would be fatal to any civilized order in the world.
50
Such a principle stripped of all disguise
51
is surely the mere primitive doctrine that might is right.
52
For the sake of all that we ourselves hold dear,
53
it is unthinkable that we should refuse to meet the challenge.
54
It is to this I purpose that I now
55
call my people at home and my peoples across the seas who will make
56
our cause their own.
57
I ask them to stand calm and firm and united in this time of trial.
58
The task will be hard.
59
There may be dark days ahead and war can no longer be confined to the battlefield.
60
But we can only do the right as we see the right.
61
and reverently commit our cause to God.
62
If one and all we keep resolutely faithful to it,
63
then, with God's help, we shall prevail.
64
It's
65
very good, Bertie.
66
You still stammered on the W.
67
I had to throw in a few,
68
so they knew it was me.
69
Congratulations, Your Majesty.
70
A true boardcaster.
71
Thank you, Mr. Boulton.
72
Congratulations, Your Majesty.
73
Thank you.
74
Congratulations, Your Majesty.
75
Thank you.
76
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Bối Cảnh & Nền Tảng

Trong video "The King's Speech - World War Speech", chúng ta được chứng kiến một khoảnh khắc lịch sử quan trọng. Bài phát biểu của Vua George VI trong bối cảnh Chiến tranh Thế giới thứ hai không chỉ thể hiện sự lãnh đạo mạnh mẽ mà còn chứa đựng cảm xúc và sự đoàn kết mà ông muốn truyền đạt đến toàn thể nhân dân. Sự lo lắng và áp lực mà nhà vua phải đối mặt khi phát biểu trước công chúng được thể hiện rõ trong cuộc hội thoại với ông Logue, nhà trị liệu ngôn ngữ. Bài phát biểu này không chỉ là một thông điệp chính trị mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về tinh thần chiến đấu và lòng yêu nước.

5 Câu Nói Hữu Ích Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

  • “Good luck, Your Majesty.” - Chúc ngài may mắn.
  • “Say it to me as a friend.” - Hãy nói điều đó với tôi như một người bạn.
  • “I'm going to send you a tone.” - Tôi sẽ gửi cho bạn một tín hiệu.
  • “We are at war.” - Chúng ta đang ở trong chiến tranh.
  • “I send to every household of my peoples.” - Tôi gửi đến mọi gia đình của nhân dân tôi.

Những câu nói này có thể giúp bạn mở rộng khả năng giao tiếp hàng ngày, không chỉ trong bối cảnh chính trị mà còn trong các tình huống xã hội khác.

Hướng Dẫn Shadowing Từng Bước

Để cải thiện khả năng nói tiếng Anh của bạn thông qua video này, hãy áp dụng phương pháp shadowing – một kỹ thuật luyện nghe nói rất hiệu quả. Dưới đây là hướng dẫn từng bước:

  1. Nghe Lần Đầu: Hãy nghe toàn bộ video một lần mà không cần phụ đề. Cố gắng hiểu nội dung chung.
  2. Xem Chú Thích: Nếu có thể, hãy tìm phụ đề tiếng Anh để theo dõi nội dung chi tiết. Điều này sẽ giúp bạn nắm bắt ý nghĩa rõ hơn.
  3. Thực Hành Shadowing: Khi nghe lại, hãy bắt chước giọng điệu và tốc độ của người nói. Cố gắng lặp lại từng câu, bắt đầu từ những câu đơn giản nhất đến những câu phức tạp hơn.
  4. Ghi Âm Lại: Ghi âm lại phần bạn thực hành để có thể nghe lại và điều chỉnh cách phát âm, ngữ điệu của mình.
  5. Thực Hành Thường Xuyên: Luyện tập hàng ngày với video hoặc bài phát biểu khác để cải thiện dần dần khả năng của bạn.

Việc luyện nghe nói qua video như vậy không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn tăng cường tự tin khi giao tiếp. Hãy thử áp dụng phương pháp shadowing tiếng anh và trải nghiệm sự tiến bộ của bản thân!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.