Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Way I Feel - Animated Read Aloud Book

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

81 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The Way I Feel, written and illustrated by Janan Cain.
Cuốn sách The Way I Feel do Janan Cain viết và minh họa.
2
Silly!
Ngốc ạ!
3
Silly is the way I feel when I make a funny face
Tôi cảm thấy thật ngốc nghếch khi tôi nhăn mặt hài hước.
4
and wear a goofy poofy hat that takes up lots of space.
và đội một chiếc mũ bồng bềnh ngốc nghếch chiếm rất nhiều không gian.
5
Scared!
Sợ quá!
6
I'm shaking because I'm scared.
Tôi đang run rẩy vì tôi sợ hãi.
7
All alone in the dark at night, The thunder and lightning crash and roar,
8
Hold me close and turn on the light!
9
Uhhh...
10
Scared!
11
Disappointed!
12
The plans were made so long ago for you to visit me today.
13
But now you can't come after all.
14
I'm disappointed we can't play.
15
Disappointed.
16
Hmm.
17
Happy!
18
The smile you see upon my face as the sun shines in the sky.
19
shows the world that I feel happy.
20
and my mood is soaring high.
và tâm trạng của tôi đang phấn chấn lắm.
21
Happy!
22
Yay!
23
Woohoo!
24
Bye.
25
Sad.
26
Sometimes I feel so very sad and really don't know why.
27
Instead of playing and having fun, I cry and cry and cry.
28
Sad.
29
ANGRY!
30
Angry is how I feel right now.
31
I shout with a mighty roar.
32
I mostly want to frown and growl and stomp upon the floor.
33
Angry!
34
Grrr!
35
Thankful, the wheel fell off my brand new truck.
36
I needed some help from you.
37
You kindly fixed my favorite toy.
Bạn đã tử tế sửa chữa món đồ chơi yêu thích của tôi.
38
I'm thankful for all you do.
39
Thankful!
40
Yay!
41
Frustrated I'm frustrated because I can't do it.
Tôi đang thất vọng vì tôi không thể làm được việc đó.
42
It's hard and I want to cry.
Thật khó khăn và tôi muốn khóc.
43
I don't know whether to give it up or to give it another try.
Tôi không biết nên từ bỏ hay nên thử thêm lần nữa.
44
Frustrated!
Thất vọng quá!
45
Shy if someone says hello To me, I suddenly feel so shy.
Tôi sẽ ngại ngùng nếu ai đó chào hỏi tôi, tôi đột nhiên cảm thấy rất ngại ngùng.
46
Instead of waving back at them, I hide my face and walk on by, shy.
Thay vì vẫy tay đáp lại họ, tôi úp mặt vào và đi qua, ngại ngùng.
47
Bye.
Tạm biệt.
48
Bored I can't make up my mind.
Chán quá, tôi không thể quyết định được.
49
There's nothing I want to do.
Không có gì tôi muốn làm cả.
50
The days drag on and on.
Những ngày cứ kéo dài mãi không thôi.
51
I'm feeling bored and blue.
Tôi đang cảm thấy chán nản và buồn bã.
52
Bored.
Chán quá.
53
*Sigh
*Thở dài
54
Sigh Sigh Sigh Sigh Sigh *
Thở dài thở dài thở dài thở dài thở dài *
55
*Sigh
56
Sigh Sigh Sigh Sigh Sigh *
57
*Sigh
58
Sigh Sigh Sigh Sigh Sigh *
59
*Sigh
60
Sigh Sigh Sigh Sigh Sigh *
61
*Sigh
62
Sigh Sigh Sigh Sigh Sigh Sigh Sigh Sigh S EXCITED!
Thở dài thở dài thở dài thở dài thở dài thở dài thở dài thở dài thở dài PHẤN KHÍCH!
63
I'm bouncing like a rubber ball.
Tôi đang nhảy bật lên như một quả bóng cao su.
64
I'm more excited than I can say.
Tôi phấn khích đến mức không thể diễn tả hết được.
65
It's really hard for me to sit when I'd rather jump and play.
Thật khó để tôi ngồi yên khi tôi chỉ muốn nhảy nhót và chơi đùa.
66
EXCITED!
RẤT HẾT SỨC PHẤN KHÍCH!
67
Yoohoo!
Hé lô!
68
Whee!
Ồ kìa!
69
Jealous.
Ghen tị.
70
I want to play with you right now.
71
I don't think taking turns is fair.
72
I'd rather have you to myself.
73
I'm jealous when I have to share.
74
Jealous.
75
Wow Proud I did it.
76
I did it.
77
I shout to the crowd getting dressed by myself makes me feel proud proud Bye.
78
Feelings come and feelings go, I never know what they'll be.
79
Silly or angry, happy or sad, they're all a part of me!
80
Thank you for watching!
81
Subscribe!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên luyện nói với video này?

Video "The Way I Feel" không chỉ là một câu chuyện thú vị mà còn là một công cụ hữu ích để luyện nói tiếng anh hiệu quả. Với nội dung phong phú và đa dạng cảm xúc, người học có thể dễ dàng kết nối với những trải nghiệm hàng ngày, từ cảm giác vui vẻ đến cảm giác buồn bã. Khi luyện nói qua video, bạn không chỉ học từ vựng mà còn gia tăng sự tự tin khi diễn đạt cảm xúc của bản thân. Bằng cách thực hành shadow speak cùng video, bạn có thể cải thiện khả năng ngữ điệu và phát âm, giúp việc giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên hơn.

Cấu trúc ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

  • Câu cảm thán: “Scared! I'm shaking because I'm scared.” Cấu trúc này thể hiện rõ cảm xúc và nhấn mạnh sự lo lắng, phù hợp cho việc luyện phát âm và ngữ điệu.
  • Câu điều kiện: “If someone says hello to me, I suddenly feel so shy.” Gợi ý cách sử dụng câu điều kiện trong tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Nhiều động từ cảm xúc: “Happy!”, “Sad!”, “Angry!” là những từ ngắn gọn nhưng mạnh mẽ, giúp nâng cao từ vựng về cảm xúc và cách thể hiện chúng trong giao tiếp thực tế.
  • Câu miêu tả: “The plans were made so long ago for you to visit me today...” Việc sử dụng thì quá khứ và hiện tại giúp người học phân biệt cách diễn đạt các ý tưởng rõ ràng hơn.

Những cạm bẫy phát âm phổ biến

Mặc dù video này rất dễ tiếp cận, nhưng vẫn có một số từ và cụm từ có thể gây khó khăn cho người học hơn. Ví dụ:

  • “Frustrated”: từ này có âm /frʌsˈtreɪtɪd/ khá khó, thường dễ bị nhầm với các từ khác.
  • “Bored”: âm 'o' có thể bị phát âm sai nếu bạn không chú ý, có thể nghe giống như 'board'.
  • Từ “thankful”: phát âm là /ˈθæŋkful/ cũng không dễ dàng cho những ai mới học, vì có âm "th" và "k" sát nhau.

Khi luyện nghe nói qua video, bạn hãy chú ý đến ngữ điệu và cách phát âm của các từ này để tránh mắc phải những lỗi thường gặp.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →