Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ⭐TOEFL Speaking Task 1 - Listen & Repeat (2026) Practice #146 (⭐Advanced)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to the TOEFL Speaking Listen and Repeat Practice.
Chào mừng bạn đến với bài luyện tập Nghe và Lặp lại phần thi Nói TOEFL.
2
You'll hear seven sentences once.
Bạn sẽ nghe bảy câu một lần.
3
After the beep, repeat within 8 to 12 seconds.
Sau tiếng bíp, hãy lặp lại trong vòng 8 đến 12 giây.
4
Let's begin.
Bắt đầu thôi.
5
Welcome to today's academic study workshop session.
Chào mừng các bạn đến với buổi hội thảo học thuật hôm nay.
6
Please take a seat near the front of the classroom upon arrival.
Xin vui lòng ngồi gần phía trước lớp học khi đến nơi.
7
Workshop materials are available on each table for participants' convenience.
Tài liệu hội thảo được đặt sẵn trên mỗi bàn để thuận tiện cho người tham dự.
8
The session will focus on effective note-taking strategies for academic lecture settings.
Buổi học sẽ tập trung vào các chiến lược ghi chú hiệu quả cho các bài giảng học thuật.
9
Group activities will be conducted following the introductory presentation and guided instructor explanation.
Các hoạt động nhóm sẽ được tiến hành sau buổi thuyết trình giới thiệu và phần giải thích hướng dẫn của giảng viên.
10
If questions arise during the session, please save them for the designated discussion period at the end.
Nếu có thắc mắc phát sinh trong buổi họp, xin vui lòng giữ lại chúng cho phần thảo luận được chỉ định vào cuối buổi.
11
Additional academic support resources and future workshop schedules are available through the Student Success website online for reference.
Các nguồn hỗ trợ học tập bổ sung và lịch trình các buổi hội thảo trong tương lai có sẵn trên trang web Student Success để bạn tham khảo.
12
Thank you.
Cảm ơn bạn.
13
Thank you.
Cảm ơn bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This video has 13 sentences and 117 words to shadow. The speech runs for 3:12.

Key vocabulary in this video

14 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
workshop noun/ˈwɝk.ʃɑp/A room, especially one which is not particularly large, used for manufacturing or other light industrial work.
arrival noun/əˈɹaɪ.vl̩/The act of arriving (reaching a certain place).
explanation noun/ˌɛkspləˈneɪʃən/The act or process of explaining.
resource noun/ɹɪˈzɔːs/Something that one uses to achieve an objective, e.g. raw materials or personnel.
presentation noun/ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/The act of presenting, or something presented.
classroom noun/ˈklɑːsɹʊm/A room, often in a school, where classes take place.
lecture noun/ˈlɛk.t͡ʃə/A spoken lesson or exposition, usually delivered to a group.
convenience noun/kənˈvinjəns/The quality of being convenient.
instructor noun/ɪnˈstɹʌktɚ/One who instructs; a teacher.
arise verb/əˈɹaɪz/To come up from a lower to a higher position.
participant noun/pɑːɹˈtɪsəpənt/One who participates.
introductory adjective/ˌɪntɹəˈdʌktəɹi/Introducing; giving a preview, idea or foretaste of.
beep noun/biːp/The sound produced by the horn of a car, or any similar sound.
designate verb/ˈdɛz.ɪɡ.neɪt/To mark out and make known; to point out; to indicate; to show; to distinguish by marks or description

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwill be conducted

Pronunciation to watch

  • The “sh” and “zh” sounds: workshop /ˈwɝk.ʃɑp/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/
  • Long words — get the stress right: explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, participant /pɑːɹˈtɪsəpənt/, introductory /ˌɪntɹəˈdʌktəɹi/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like workshop, arrival, explanation.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →