Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Track 15

Đang tạo bài học...
1
Unit 8.
2
Ice Cream Track 15.
3
Reading Reading
4
Ice cream I scream you scream now we can all scream at ice cream
5
That is exactly what 15 year old Sarah Thompson did when she tried the newest flavor of ice cream chocolate-covered cricket
6
Believe it or not those loud bugs that you hear on summer nights are now turning up in ice cream
7
The crickets are raised in cages for about six weeks until they become ready to be cooked.
8
They are baked for about five minutes and then they are covered in chocolate before they are mixed with ice cream.
9
You may think that eating crickets might not be very good for your health.
10
But in actuality, they are quite nutritious and they have lots of protein.
11
As a matter of fact, some people say that eating crickets is better than eating too much chocolate.
12
So the next time you see ice cream with crickets in it, don't scream and run away.
13
Think of it as a nutritious snack and give it a try.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cream, ice, cricket, scream, chocolate. Video này có 13 câu và 173 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:30. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 115 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cricket danh từ/ˈkɹɪkɪt/dế
bug danh từ/bʌɡ/bọ
cage danh từ/keɪd͡ʒ/lồng, cái lồng
flavor danh từ/ˈfleɪvə/hương vị
bake động từ/beɪk/nướng
cream danh từ/kɹiːm/kem, cơ rem
chocolate danh từ/ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/sô-cô-la, sôcôla
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
loud tính từ/ˈlaʊ̯d/ầm ĩ
protein danh từ/ˈpɹoʊ.ti.ɪn/protein, prô-tê-in

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare raised · are baked
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay think
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngbetter than
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe newest

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: cage /keɪd͡ʒ/, actuality /ˌækt͡ʃuˈælɪti/, chocolate /ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: snack /snæk/, actuality /ˌækt͡ʃuˈælɪti/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: cricket /ˈkɹɪkɪt/, bug /bʌɡ/, cage /keɪd͡ʒ/, bake /beɪk/, snack /snæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cricket, bug, cage.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →