Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Money today Money Tomorrow

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

21 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 10.
Đơn vị 10.
2
Money Today, Money Tomorrow.
3
Track 19.
4
Reading.
5
Money Today, Money Tomorrow One day, Daniel and his Uncle Bob went to the store together.
6
Uncle Bob gave Daniel a $1 bill and told him he could buy whatever he wanted with that money.
7
Daniel picked out two chocolate candy bars, which cost 50 cents each.
8
As they were leaving, his uncle said that when he was a child, he was able to buy five candy bars with $1.
9
This was because back then, they only cost 20 cents each.
10
Daniel became curious.
11
You see, Daniel, the price of all things usually rises as time goes by.
12
That's why one dollar earned today is more valuable than one dollar earned one year later.
13
This is called the time value of money.
14
Do you understand?
15
Not really, replied Daniel.
16
Look at the candy bars.
17
When I was a kid, I could buy five of them with one dollar.
18
But now, I can only buy two, because the price has risen to fifty cents.
19
In other words, the value of one dollar has dropped over the years.
20
Daniel nodded his head.
21
Now he was a little sure what his uncle meant.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Money today Money Tomorrow”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Daniel, uncle, dollar, candy, cents. Video này có 21 câu và 193 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:50. Người nói nói chậm, khoảng 105 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
uncle danh từ/ˈʌŋ.kl̩/bác, chú
candy danh từ/ˈkæn.di/kẹo
earn động từ/ɝn/kiếm
curious tính từ/ˈkjʊɹ.i.əs/tò mò
nod động từ/nɑd/gật đầu, gật
dollar danh từ/ˈdɑ.lɚ/đồng, đô la
valuable tính từ/ˈvælju(ə)bl̩/quý giá, quý báu
reply danh từ/ɹɪˈplaɪ/trả lời
chocolate danh từ/ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/sô-cô-la, sôcôla
cent danh từ/sɛnt/phần trăm
rise động từ/ɹaɪz/dậy, đứng dậy
drop danh từ/dɹɑp/giọt
unit danh từ/ˈjuː.nɪt/đơn vị

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: candy /ˈkæn.di/, valuable /ˈvælju(ə)bl̩/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: curious /ˈkjʊɹ.i.əs/, nod /nɑd/, chocolate /ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/, cent /sɛnt/, rise /ɹaɪz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như uncle, candy, earn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →