Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Crème sandwich #food @jacksdiningroom

Đang tạo bài học...
1
We're in Tokyo trying the viral Japanese stuffed cream sandwiches.
2
It's literally deep fried Japanese milk bread stuffed with cream.
3
This sandwich is $1.
4
Yeah.
5
Do not worry, come here.
6
I'm already in Japan.
7
I got on the first flight from Alaska to get here.
8
I am so lost.
9
Bamba toro desu ka.
10
Daima toro desu ka.
11
You just asked me where the bread bathroom is.
12
I'm so sorry.
13
Let's get the creme brulee.
14
The cinnamon apple pie.
15
The chocolate cream and strawberry.
16
Okay, let's give...
17
Oh my goodness, they smell so good.
18
Here's a chocolate strawberry.
19
Cinnamon apple.
20
Creme brulee.
21
The original.
22
I don't know which one to eat versus the chocolate strawberry.
23
Yeah.
24
I need more glasses before I eat the rest of these.
25
I just need a pair of glasses.
26
These are perfect.
27
It's a creme brulee.
28
Apple, I'm quite excited.
29
Oh, I'm sorry.
30
That's the best one.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 30 câu và 150 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 121 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 70% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • strawberry /ˈstɹɔˌbɛɹi/ (danh từ) — dâu tây. The sweet, usually red, edible accessory fruit of certain plants of the genus Fragaria.
  • cinnamon /ˈsɪnəmən/ (danh từ) — cây quế. A small evergreen tree native to Sri Lanka and southern India, Cinnamomum verum or Cinnamomum zeylanicum, belonging to the family Lauraceae.
  • versus /ˈvɝsəs/ — đối, đối đầu. Against; in opposition to.
  • goodness /ˈɡʊdnəs/ (danh từ) — lòng tốt. The state or characteristic of being good.
  • fry /fɹaɪ/ (động từ) — chiên, rán. To cook (something) in hot fat.
  • cream /kɹiːm/ (danh từ) — kem, cơ rem. The butterfat or milkfat part of milk which rises to the top; this part when separated from the remainder.
  • chocolate /ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/ (danh từ) — sô-cô-la, sôcôla. A food made from ground roasted cocoa beans.
  • bread /brɛd/ (danh từ) — bánh mì, bánh mỳ. A foodstuff made by baking dough made from cereals.
  • milk /mɪlk/ (động từ) — vắt sữa. To express milk from (a mammal, especially a cow).
  • bathroom /ˈbæθˌɹum/ (danh từ) — buồng tắm, phòng tắm. A room containing a shower or bathtub, and (typically but not necessarily) a toilet.
  • smell /smɛl/ (động từ) — có mùi. To sense a smell or smells.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • get on (động từ) — lên, lên xe. To board or mount (something), especially a vehicle.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như strawberry, cinnamon, versus.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →