Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: At the Café: Can I Have a Sandwich?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi! Good morning! Come in.
Chào anh! Chào buổi sáng! Mời anh vào.
2
Wow, it smells great in here!
Ồ, ở đây thơm quá!
3
Thank you! What can I get you?
Cảm ơn anh! Anh muốn dùng gì ạ?
4
Hmm... Can I have a sandwich?
Ừm... Cho tôi một cái bánh mì kẹp được không?
5
Sure! We have cheese and chicken.
Dạ được ạ! Bên em có loại phô mai và loại gà.
6
A cheese sandwich, please.
Cho tôi một bánh mì kẹp phô mai.
7
Oh no. I'm so sorry.
Ôi chết. Em xin lỗi anh nhiều ạ.
8
We have no more cheese sandwiches.
Bánh mì kẹp phô mai hết rồi ạ.
9
Oh. That's okay.
Ồ. Không sao đâu.
10
Is the chicken sandwich good?
Bánh mì kẹp gà có ngon không?
11
Yes! It's my favorite sandwich!
Ngon lắm ạ! Đó là món em thích nhất!
12
Great! One chicken sandwich, please.
Tuyệt! Vậy cho tôi một bánh mì kẹp gà.
13
Do you want a drink, too?
Anh có muốn uống gì không ạ?
14
Yes, a small coffee, please.
Có, cho tôi một cà phê cỡ nhỏ.
15
Do you want it hot or cold?
Anh muốn uống nóng hay đá ạ?
16
Hot, please. It's cold outside today.
Nóng nhé. Hôm nay ngoài trời lạnh lắm.
17
That's nine dollars and fifty cents.
Của anh hết 9 đô 50 xu ạ.
18
Here you go. Ten dollars.
Đây ạ. 10 đô.
19
Thanks! Here's your change.
Cảm ơn anh! Tiền thừa của anh đây ạ.
20
Here's your coffee and your sandwich!
Cà phê và bánh mì kẹp của anh đây ạ!
21
Wow, this coffee is very big!
Ồ, cà phê này to quá!
22
Hmm... I want a small coffee.
Ừm... Tôi muốn cỡ nhỏ mà.
23
Oh, you're right! I'm so sorry!
Ôi, anh nói đúng! Em xin lỗi nhiều ạ!
24
Don't worry. One minute, please.
Anh đừng lo. Anh chờ em một phút nhé.
25
Here's your small coffee.
Cà phê cỡ nhỏ của anh đây ạ.
26
And this cookie is free for you!
Còn chiếc bánh quy này em tặng anh!
27
A free cookie? Really? Thank you!
Bánh quy miễn phí á? Thật sao? Cảm ơn em!
28
Wow, this sandwich is really good!
Chà, bánh mì kẹp này ngon thật!
29
Great! Have a nice day!
Vậy thì tốt quá! Chúc anh một ngày tốt lành!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “At the Café: Can I Have a Sandwich?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: sandwich, coffee, cheese, chicken. Video này có 29 câu và 159 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:36. Người nói nói chậm, khoảng 99 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 7 trong 29 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
cheese danh từ/t͡ʃiz/pho mát, phó mát
dollar danh từ/ˈdɑ.lɚ/đồng, đô la
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
smell động từ/smɛl/có mùi
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
cent danh từ/sɛnt/phần trăm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What can I get you?
  • Can I have a sandwich?
  • Do you want a drink, too?
  • Do you want it hot or cold?
  • Here's your coffee and your sandwich!

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: drink /ˈdɹɪŋk/, cent /sɛnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, cheese /t͡ʃiz/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, cheese /t͡ʃiz/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/, minute /ˈmɪnɪt/, drink /ˈdɹɪŋk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cookie, cheese, dollar.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →