Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: UN CRPD Full Version
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “UN CRPD Full Version”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: article, disabilities, crpd, equal, disability. Video này có 255 câu và 2209 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 35:25. Người nói nói chậm, khoảng 62 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| disability danh từ | /dɪsəˈbɪlɪti/ | khuyết tật |
| equality danh từ | /ɪˈkwɑ.lɪ.ti/ | sự bình đẳng |
| discrimination danh từ | /dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/ | phân biệt đối xử, kì thị |
| barrier danh từ | /ˈbæɹi.ə/ | chướng ngại |
| accessibility danh từ | /əkˌsɛs.əˈbɪl.ə.ti/ | (tính) tiếp cận, khả năng tiếp cận |
| participate động từ | /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/ | tham gia |
| encourage động từ | /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ | cổ vũ, khích lệ |
| cooperation danh từ | /koʊˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/ | sự hợp tác, hợp tác |
| dignity danh từ | /ˈdɪɡnɪti/ | nhân phẩm |
| poverty danh từ | /ˈpɑːvɚti/ | sự nghèo nàn |
| amendment danh từ | /əˈmɛndmənt/ | sửa đổi |
| privacy danh từ | /ˈpɹaɪ.və.si/ | sự riêng tư |
| participation danh từ | /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/ | sự tham gia |
| format danh từ | /ˈfɔːɹ.mæt/ | khổ (sách, giấy, bìa) |
| guarantee danh từ | /ˌɡæɹ.ənˈtiː/ | sự bảo đảm |
Phát âm cần chú ý
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, earthquake /ˈɝθkweɪk/, authentic /ɔˈθɛn.tɪk/, thereafter /ˌðɛɹˈæf.tɚ/
- Âm “sh” và “zh”: discrimination /dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/, cooperation /koʊˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/, participation /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/, implementation /ˌɪmplɪmənˈteɪʃən/, integration /ˌɪn.tɪˈɡɹeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: disability /dɪsəˈbɪlɪti/, equality /ɪˈkwɑ.lɪ.ti/, discrimination /dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/, accessibility /əkˌsɛs.əˈbɪl.ə.ti/, participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: amendment /əˈmɛndmənt/, proceedings /pɹəˈsiːd.ɪŋz/, experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, collect /ˈkɑlɪkt/, achievement /əˈt͡ʃiːv.mənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, torture /ˈtoɹt͡ʃɚ/, leisure /ˈlɛʒə(ɹ)/, mortgage /ˈmoɹ.ɡɪd͡ʒ/, achievement /əˈt͡ʃiːv.mənt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: barrier /ˈbæɹi.ə/, format /ˈfɔːɹ.mæt/, guarantee /ˌɡæɹ.ənˈtiː/, nationality /ˌnæʃ.əˈnæl.ɪ.ti/, establish /ɪˈstæb.lɪʃ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như disability, equality, discrimination.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












