Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Useful Illness and Medicine English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

20 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey, do you have drugs?
2
What'd you say, bro?
3
Oh, I think he needs medicine, but he isn't gonna say it in English.
4
No worries.
5
Let me teach him I think he need to say medicine in this situation you could say Excuse me.
6
Do you have medicine for and then say your symptoms?
7
What is the symptom?
8
Well a symptom is a description of your illness.
9
For example, you could say I have a headache I have a runny nose, I have a sore throat, or I have diarrhea.
Ví dụ, bạn có thể nói tôi bị đau đầu, tôi bị sổ mũi, tôi bị đau họng, hoặc tôi bị tiêu chảy.
10
How do I eat medicine?
Tôi phải uống thuốc như thế nào?
11
Well, hold on, you don't eat medicine, you take medicine.
Khoan đã, bạn không ăn thuốc đâu, bạn uống thuốc đấy.
12
For example, this medicine comes in pill form.
Ví dụ, loại thuốc này có dạng viên nén.
13
You can say, take one pill two times a day.
Bạn có thể nói là uống một viên thuốc hai lần một ngày.
14
Do you understand?
Bạn có hiểu không?
15
Thank you.
Cảm ơn bạn.
16
But why can't I say drugs?
Nhưng tại sao tôi lại không thể nói là ma túy?
17
Oh, I know.
Ồ, tôi biết rồi.
18
That will make you go high.
Điều đó sẽ khiến bạn cảm thấy phê pha.
19
Fly to the sky.
Bay lên trời cao.
20
Fly to the sky?
Bay lên trời?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 20 câu và 151 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:01. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
symptom danh từ/ˈsɪm(p)təm/triệu chứng, chứng trạng
pill danh từ/pɪl/viên, viên thuốc
illness danh từ/ˈɪl.nəs/bệnh, sự đau yếu
throat danh từ/ˈθɹoʊt/cuống họng, họng
sore tính từ/soɹ/đau đớn
headache danh từ/ˈhɛdeɪk/chứng nhức đầu
diarrhea danh từ/ˌdaɪ.əˈɹiː.ə/tiêu chảy, ỉa chảy
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
medicine danh từ/ˈmɛd.ɪ.sɪn/thuốc
drug danh từ/ˈdɹʌɡ/ma túy
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
description danh từ/dɪˈskɹɪpʃən/sự miêu tả, sự mô tả

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như symptom, pill, illness.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →