Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Violet Evergarden Gaiden「AMV」Happier

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Lately, I've been, I've been thinking I want you to be happier, I want you to be happier
Gần đây tôi đã suy nghĩ rất nhiều, tôi muốn bạn được hạnh phúc hơn, tôi muốn bạn được hạnh phúc hơn.
2
When the morning comes, and we see what we've become
Khi buổi sáng đến, và chúng ta nhìn nhận những gì mình đã trở thành.
3
In the cold light of day, we're a flame in the wind
Khi ánh sáng ban ngày lạnh lùng soi rõ, chúng ta chỉ là ngọn lửa trước gió.
4
Not the fire that we've begun
Không phải ngọn lửa mà chúng ta đã khơi lên.
5
Every argument, every word we can't take back
Mỗi cuộc cãi vã, mỗi lời nói chúng ta không thể rút lại được nữa
6
Cause with all that has happened, I think now we both know the way that this story ends
Vì với tất cả những gì đã xảy ra, tôi nghĩ bây giờ chúng ta cả hai đều biết câu chuyện này sẽ kết thúc như thế nào rồi.
7
Then only for a minute I want to change my mind
Chỉ trong một phút thôi, tôi muốn thay đổi suy nghĩ của mình.
8
Cause this just don't feel right to me I wanna raise your spirits I want to see you smile
Vì điều này cứ thấy không ổn thôi, tôi muốn làm cho bạn vui lên, tôi muốn thấy bạn mỉm cười.
9
But no, that means I'll have to leave
Nhưng không, điều đó có nghĩa là tôi sẽ phải rời đi.
10
No, that means I'll have to leave
Không, điều đó có nghĩa là tôi phải rời đi.
11
Lately, I've been, I've been thinking I want you to be happier I want you to be happier
Gần đây tôi đã suy nghĩ rất nhiều, tôi muốn bạn được hạnh phúc hơn, tôi muốn bạn được hạnh phúc hơn.
12
When the evening falls
Khi buổi tối buông xuống
13
And I'm left there with my thoughts
Và tôi ở lại đó với những suy nghĩ của mình
14
And the image of you being with someone else
Và hình ảnh em đang ở bên một người khác
15
Well, it's eating me up inside
Chà, chuyện này cứ ám ảnh trong lòng tôi mãi không thôi.
16
But we ran our course
Nhưng chúng ta đã đi hết con đường của mình
17
We pretended we're okay
Chúng ta đã giả vờ rằng mình ổn.
18
Now if we jump together
Bây giờ nếu chúng ta cùng nhảy
19
At least we can swim far away from the wreck we made
Ít nhất chúng ta cũng có thể bơi xa khỏi đống đổ nát mà chính mình đã tạo ra.
20
Then only for a minute I want to change my mind
Chỉ trong một phút thôi, tôi muốn thay đổi ý định.
21
Cause this just don't feel right to me I wanna raise your spirits I want to see you smile
Vì điều này cứ thấy không ổn cho lắm, tôi muốn làm cho bạn vui lên, tôi muốn thấy bạn mỉm cười.
22
But no, that means I'll have to leave
Nhưng không, điều đó có nghĩa là tôi phải rời đi.
23
No, that means I'll have to leave
Không, điều đó có nghĩa là tôi sẽ phải rời đi.
24
Lately, I've been, I've been thinking I want you to be happier, I want you to be happier
25
So I'll go, I'll go, I will go, go, go
26
So I'll go, I'll go, I will go, go, go
27
Lately, I've been, I've been thinking I want you to be happier, I want you to be happier
28
Even though I might not like this I think that you'll be happier, I want you to be happier
29
Than only for a minute I want to change my mind
30
This just don't feel right to me I wanna raise your spirits I want to see you smile
31
No, that means I'll have to leave
32
No, that means I'll have to leave
33
Lately, I've been, I've been thinking I want you to be happier I want you to be happier
34
So I'll go, I'll go I will go, go, go

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Violet Evergarden Gaiden「AMV」Happier”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: happier, lately, thinking, spirits, smile. Video này có 34 câu và 378 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:29. Người nói nói chậm, khoảng 108 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
flame danh từ/fleɪm/ngọn lửa
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
argument danh từ/ˈɑɹɡjʊmənt/lý lẽ, lí lẽ
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
spirit danh từ/ˈspɪɹɪt/hồn
image danh từ/ˈɪm.ɪdʒ/ảnh
begin động từ/bɪˈɡɪn/bắt đầu

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
take back động từlấy lại

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been thinking
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been · we've become · we've begun
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll have · I'll go · you'll be
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to leave

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 35 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I've, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pretend /pɹəˈtɛnd/, jump /d͡ʒʌmp/, argument /ˈɑɹɡjʊmənt/, wind /ˈwɪnd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jump /d͡ʒʌmp/, image /ˈɪm.ɪdʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pretend /pɹəˈtɛnd/, wreck /ˈɹɛk/, jump /d͡ʒʌmp/, argument /ˈɑɹɡjʊmənt/, minute /ˈmɪnɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swim, flame, smile.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →