Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Vocabulary for IELTS - Unit 3 Keeping fit II Từ vựng IELTS (Band 5.5 ~ 6.5+) 🔔

Đang tạo bài học...
1
keeping fit keeping fit appetite appetite appetite She suffered from a headache and loss of appetite.
2
Craving She has a craving for some chocolate.
3
Dietitian Tony Carpenter, a dietitian, says that we should eat a variety of food.
4
Eating disorder She suffers from an eating disorder.
5
Intake Pregnant women should reduce their intake of caffeine.
6
Junk food.
7
Junk food.
8
Junk food.
9
This is my kind of diet,
10
no junk food, plenty of fruit which I love.
11
Nutrient Nutrient Nutrient A healthy diet should provide all your essential nutrients
12
Nutrition Nutrition Nutrition Nutrition information is provided on the back of most food products.
13
Portion.
14
Portion.
15
Portion.
16
I was hungry so I asked for a large portion of French fries.
17
Serving.
18
Serving.
19
Serving.
20
This recipe makes enough for four servings.
21
This recipe makes enough for four servings.
22
This recipe makes enough for 4 servings.
23
Insomnia Yoga therapy is recommended for patients with insomnia.
24
STROKE STROKE STROKE The healthy diet can help you reduce the risk of a stroke.
25
The healthy diet can help you reduce the risk of a stroke.
26
The healthy diet can help you reduce the risk of a stroke.
27
ALTERNATE ALTERNATE ALTERNATE To give your body the chance to recover, it's best to alternate
28
exercise days with rest days.
29
Counteract Counteract Counteract Drinking a lot of water will counteract the dehydrating effects of hot weather.
30
Curb.
31
Curb.
32
Curb.
33
She needs to learn to curb her appetite if she really wants to lose weight.
34
She needs to learn to curb her appetite if she really wants to lose weight.
35
Diminish, diminish, diminish These drugs diminish blood flow to the brain.
36
These drugs diminish blood flow to the brain.
37
These drugs diminish blood flow to the brain.
38
Eliminate.
39
Eliminate.
40
Eliminate.
41
A move towards healthy eating could help eliminate the risk of heart disease.
42
A move towards healthy eating could help eliminate the risk of heart disease.
43
Maintain He tries to maintain a healthy weight.
44
He tries to maintain a healthy weight.
45
He tries to maintain a healthy weight.
46
overeat overeat overeat you need to watch your weight have you
47
been over reading you need to watch your weight have you
48
been over reading you need to watch your weight have you been over reading recommend recommend recommend
49
Nutritionists recommend eating fruits and vegetables every day.
50
Skip.
51
Skip.
52
Skip.
53
Skipping breakfast can lead to a range of health problems.
54
Stimulate The aroma of the herbs helps stimulate the appetite.
55
The aroma of the herbs helps stimulate the appetite.
56
Trigger Trigger Trigger If you have a food allergy, you should avoid any ingredients that can trigger an attack.
57
If you have a food allergy, you should avoid any ingredients that can trigger an attack.
58
allergic allergic allergic he's allergic to seafood.
59
Brisk.
60
A brisk walk before dinner gave me a good appetite.
61
Chronic Mr. George decided to quit the job because of his chronic back pain.
62
moderate moderate moderate a moderate intake of caffeine will not harm you
63
a moderate intake of caffeine will not harm you Obese
64
Being too thin can cause as many health problems as being obese.
65
Persistent Be persistent, don't give up Be persistent,
66
don't give up Regular Regular Regular Regular exercise help you burn calories and work off the fat.
67
Vital Vitamins are vital for health.
68
Vitamins are vital for health.

Bối cảnh & Nền tảng

Trong video này, diễn giả thảo luận về tầm quan trọng của việc giữ gìn sức khỏe thông qua chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh. Những từ vựng như "appetite" (thèm ăn), "craving" (ham muốn), và "junk food" (thức ăn nhanh) được đưa ra để người học hiểu rõ hơn về những khía cạnh khác nhau của dinh dưỡng và sức khỏe. Việc nắm vững từ vựng này không chỉ giúp bạn nâng cao điểm số IELTS mà còn cải thiện khả năng giao tiếp hằng ngày một cách hiệu quả.

5 Cụm từ hàng đầu cho giao tiếp hàng ngày

  • Loss of appetite: cô ấy bị mất cảm giác thèm ăn.
  • Craving for: cô ấy có một cơn thèm muốn chocolate.
  • Eating disorder: cô ấy mắc chứng rối loạn ăn uống.
  • Healthy diet: chế độ ăn uống lành mạnh.
  • Reduce intake: giảm lượng tiêu thụ caffeine.

Hướng dẫn Shadowing từng bước

Để cải thiện kỹ năng luyện nói tiếng Anh thông qua phương pháp shadowing, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

  1. Nghe và Hiểu: Bắt đầu bằng việc nghe video một lần để nắm bắt nội dung chính. Chú ý đến cách phát âm các từ vựng quan trọng.
  2. Phân Tích: Ghi chú lại các cụm từ và cách diễn đạt mà bạn thấy khó khăn. Tìm hiểu về nghĩa và cách sử dụng của chúng.
  3. Shadowing: Nghe video một lần nữa và cố gắng lặp lại ngay sau khi diễn giả nói. Hãy chú ý đến ngữ điệu và nhịp điệu của câu nói.
  4. Ghi Âm: Ghi âm lại giọng nói của bạn trong quá trình shadowing. So sánh với video để phát hiện những chỗ cần cải thiện về phát âm.
  5. Tập Luyện Đều Đặn: Lặp lại các bước trên hàng ngày để cải thiện dần khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn và tăng cường từ vựng.

Phương pháp shadowing tiếng Anh có thể giúp bạn tăng cường khả năng nói và nghe. Hãy kiên nhẫn và luyện tập thường xuyên để thấy được sự tiến bộ!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.