Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Week 14: The clothes and Fashion

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
So today, I'm going to talk about clothes and fashion.
Vì vậy hôm nay tôi sẽ nói về quần áo và thời trang.
2
This is a topic that I don't really like that much, but it's an important one.
Đây là một chủ đề mà tôi không thực sự thích lắm, nhưng nó là một chủ đề quan trọng.
3
Everybody wears clothes, and everybody has some kind of fashion, or lack of fashion.
Tất cả mọi người đều mặc quần áo, và ai cũng có phong cách thời trang của riêng mình, hoặc là không có phong cách nào cả.
4
I might be one of those people that lacks fashion, but we'll get into that in a minute.
Có lẽ tôi là một trong những người không có gu thời trang, nhưng chúng ta sẽ nói về chuyện đó sau một lát.
5
First, let's talk about when we first develop our own fashion sense and take it seriously.
Trước hết, hãy nói về thời điểm chúng ta bắt đầu hình thành gu thời trang của riêng mình và coi đó là điều nghiêm túc.
6
For me, this was around the time when I was in middle school.
Đối với tôi, đó là khoảng thời gian tôi còn học cấp hai.
7
Middle school is when I started paying attention to what kind of clothes I was wearing, what brands, what styles, and what colors.
Lên cấp hai là lúc tôi bắt đầu chú ý đến loại quần áo mình mặc, thương hiệu, kiểu dáng và màu sắc.
8
One of the first phases that I went through was the one where I wore really baggy clothes.
9
Baggy clothes are clothes that are too big for you, and they come down lower than normal clothes.
10
My shirts were too long, and my pants weren't pulled up high enough.
11
It wasn't a good phase for me.
12
I'm sure many of you can remember going through something like this when you were young.
13
If we look back at our middle school pictures, some of us would be horrified.
14
So, once I got into high school, my style changed because I started playing more basketball.
15
Thus, I started buying all kinds of Air Jordans, Nikes, and other brands of basketball shoes.
16
I used to match the color of my shoes with the color of my shirts.
17
I was super color coordinated.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 17 câu và 249 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:28. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 171 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
shoe danh từ/ˈʃu/giày
topic danh từ/ˈtɑpɪk/chủ đề
pants danh từ/pænts/quần lót dài, quần
coordinate động từ/koʊˈɔɹ.dəˌneɪt/điều phối, hợp tác
phase danh từ/feɪz/giai đoạn
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
basketball danh từ/ˈbæs.kɪt.bɔl/bóng rổ
fashion danh từ/ˈfæʃən/thời trang, mốt
color danh từ/ˈkʌl.ə/màu, màu sắc
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
everybody/ˈɛvɹi(ˌ)bədi/mọi người
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
seriously trạng từ/ˈsɪɹ.i.əs.li/nghiêm túc
pull động từ/pʊl/kéo, giật

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, wasn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: cloth /klɒθ/, thus /ˈðʌs/
  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, shirt /ʃɜɹt/, fashion /ˈfæʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: coordinate /koʊˈɔɹ.dəˌneɪt/, everybody /ˈɛvɹi(ˌ)bədi/, seriously /ˈsɪɹ.i.əs.li/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cloth, shoe, topic.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
“Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không cònused to match
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmweren't pulled · would be horrified
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstarted paying · started playing · started buying
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas wearing

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →