Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 2026.10.24 Auditing

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Part 2.
2
We don't overstate anything.
3
But we're expected to find these things.
4
That's what we're paid to do.
5
Hang on a minute.
6
Our job is to review the information provided to us by the management of a company.
7
We have to assume that they're being honest.
8
We're not police officers. But...
9
Let me finish.
10
Look, there are legal mechanisms to deal with people who commit fraud.
11
The auditing profession has its own regulations, and investors trust this.
12
It's tried and tested.
13
All I'm saying is that investors have a right to rely on the financial information they read, and we're paid to check exactly that.
14
Self -regulation may not be enough, and the trend is...
15
I agree that it's a bit strange that we're paid by the same people who we audit, but it's always been this way,
16
and I don't see how that can be changed. Do you?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “2026.10.24 Auditing”. Video này có 16 câu và 149 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:48. Người nói nói nhanh, khoảng 187 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
regulation danh từ/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/chế độ
investor danh từ/ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/người đầu tư
fraud danh từ/ˈfɹɔːd/sự gian lận, sự gian trá
rely động từ/ɹɪˈlaɪ/tin cậy, dựa vào
mechanism danh từ/ˈmɛk.ə.nɪ.zəm/máy móc, bộ máy
strange tính từ/stɹeɪnd͡ʒ/lạ lùng, lạ
assume động từ/əˈsjuːm/cho rằng, giả sử
trend danh từ/tɹɛnd/trào lưu

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople who commit · people who we
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiit's always been
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmcan be changed

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ we're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: regulation /ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/, profession /pɹəˈfɛʃ.ən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: regulation /ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/, mechanism /ˈmɛk.ə.nɪ.zəm/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: strange /stɹeɪnd͡ʒ/, trend /tɹɛnd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: audit /ˈɔːdɪt/, fraud /ˈfɹɔːd/, commit /kəˈmɪt/, overstate /ˌoʊ.vɚˈsteɪt/, strange /stɹeɪnd͡ʒ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như regulation, investor, fraud.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →