Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What is “Curating” in Art? (in 90 seconds)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Curating Nowadays, the verb to curate appears frequently.
Ngày nay, động từ “curate” (chọn lọc, sắp xếp, biên soạn) xuất hiện rất thường xuyên.
2
We listen to curated playlists, eat from curated menus, or stream films from curated platforms.
Chúng ta nghe các danh sách phát được tuyển chọn, ăn từ các thực đơn được sắp xếp kỹ lưỡng, hoặc xem phim trực tuyến từ các nền tảng đã được lọc chọn.
3
But what does curating mean in the art world?
Nhưng trong giới nghệ thuật, việc sưu tầm và sắp xếp các tác phẩm có nghĩa là gì?
4
Curating an art is an endeavour of researching, selecting, managing, acquiring, organising, inventorying and presenting art,
Quản lý sưu tập nghệ thuật là một nỗ lực bao gồm nghiên cứu, lựa chọn, quản lý, thu nhận, sắp xếp, kiểm kê và trình bày các tác phẩm nghệ thuật.
5
most often in the form of curating exhibitions.
thường nhất là dưới hình thức tổ chức tuyển chọn các triển lãm.
6
The main aim of the curator is to create a synergy in
Mục tiêu chính của người quản lý triển lãm là tạo ra sự hiệp lực trong
7
which the sum of the different artworks is more than the individual parts, providing an additional value in the form of sociopolitical or art historical interpretation,
trong đó tổng giá trị của các tác phẩm nghệ thuật khác nhau vượt xa giá trị của từng phần riêng lẻ, tạo ra một giá trị gia tăng dưới dạng diễn giải về mặt chính trị-xã hội hoặc lịch sử nghệ thuật,
8
education or inspiration for the public.
giáo dục hoặc truyền cảm hứng cho công chúng.
9
Interestingly, the word curator or curating is derived from the Latin word cura or curar, which means to care or to take care.
Điều thú vị là từ curator (nhà sưu tầm, người quản lý bộ sưu tập) hoặc curating (công việc quản lý, sắp xếp bộ sưu tập) có nguồn gốc từ từ Latin cura hoặc curar, có nghĩa là chăm sóc hoặc đảm nhiệm việc chăm sóc.
10
Curators care about art, the artist and their audience.
Những người phụ trách triển lãm quan tâm đến tác phẩm nghệ thuật, chính các nghệ sĩ và khán giả của họ.
11
They take care of the artwork, the presentation and the organization of the show.
Họ chịu trách nhiệm về các tác phẩm nghệ thuật, cách trình bày và việc tổ chức buổi triển lãm.
12
They are specialized in art history but also in managing an exhibition practically at galleries, institutions and beyond.
Họ chuyên môn về lịch sử nghệ thuật, đồng thời cũng có năng lực thực tế trong việc quản lý các triển lãm tại các phòng trưng bày, các tổ chức và các địa điểm khác.
13
Think of loans of artworks, press and of course providing curatorial texts becoming the central figure and point of contact of the show.
Hãy nghĩ đến việc cho mượn các tác phẩm nghệ thuật, tài liệu báo chí và tất nhiên là việc cung cấp các văn bản giám tuyển sẽ trở thành yếu tố trung tâm và đầu mối liên hệ chính của triển lãm.
14
The curator creates an entirely different world of art and invites us
Người phụ trách triển lãm tạo ra một thế giới nghệ thuật hoàn toàn khác biệt và mời gọi chúng ta bước vào.
15
and guides us to discover more than we could have ever imagined.
và dẫn dắt chúng ta khám phá những điều vượt xa mọi điều chúng ta từng tưởng tượng.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 15 câu và 211 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:23. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 153 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
exhibition danh từ/ɛksɪˈbɪʃən/triển lãm
select động từ/sɪˈlɛkt/lựa
institution danh từ/ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/thể chế
discover động từ/dɪˈskʌvə/phát hiện, phát kiến
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
menu danh từ/ˈmɛn.juː/thực đơn
acquire động từ/əˈkwaɪɚ/đạt được, kiếm được
verb danh từ/vɝb/động từ

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: exhibition /ɛksɪˈbɪʃən/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, interpretation /ɪnˌtɜːpɹəˈteɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: exhibition /ɛksɪˈbɪʃən/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/, interpretation /ɪnˌtɜːpɹəˈteɪʃən/, practically /ˈpɹæk.tɪ.k(ə.)li/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như exhibition, select, institution.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis derived · are specialized
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtcurar, which means

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →