Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Year in Review: 1990
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Year in Review: 1990”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: film, critics, star. Video này có 243 câu và 2966 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 23:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 128 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| critic danh từ | /ˈkɹɪt.ɪk/ | nhà phê bình |
| turtle danh từ | /ˈtɝtl̩/ | rùa |
| nominate động từ | /ˈnɑ.mɪ.neɪt/ | đề cử, xướng danh |
| screenplay danh từ | /ˈskɹiːnˌpleɪ/ | kịch bản |
| kidney danh từ | /ˈkɪdni/ | thận |
| frighten động từ | /ˈfɹaɪ.tən/ | làm hoảng sợ |
| slippery tính từ | /ˈslɪpəɹi/ | trơn |
| await động từ | /əˈweɪt/ | chờ đợi, chờ |
| revive động từ | /ɹɪˈvaɪ̯v/ | hồi sinh |
| addict danh từ | /ˈæd.ɪkt/ | người nghiện |
| captive danh từ | /ˈkæptɪv/ | người tù binh |
| prostitution danh từ | /ˌprɒstɪˈt͡ʃuːʃn/ | sự mại dâm |
| rumor danh từ | /ˈɹumɚ/ | tin đồn, lời đồn |
| thirsty tính từ | /ˈθɝs.ti/ | khát |
| viewer danh từ | /ˈvju.ɚ/ | khán giả, người xem |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go back động từ | trở lại |
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| give up động từ | đầu hàng |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I don't want you to get too excited.
- What do you call that sh?
- Don't you think it's funny nobody came forward to help you?
- How can you do that?
- You guys give up or you're thirsty for more?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be born · is hired · was pitched |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've caused · haven't had · has gone |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | dollars, which was · man who tracks |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 32 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: theatrical /θiˈætɹɪkəl/, thrill /θɹɪl/, thirsty /ˈθɝs.ti/, nonetheless /ˌnʌnðəˈlɛs/, ninth /naɪnθ/
- Âm “sh” và “zh”: adaptation /ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/, stylish /ˈstaɪlɪʃ/, prostitution /ˌprɒstɪˈt͡ʃuːʃn/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, prosecution /ˌpɹɑ.sɪˈkju.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: adaptation /ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/, stereotype /ˈstɛ.ɹi.əˌtaɪp/, theatrical /θiˈætɹɪkəl/, radioactive /ˌɹeɪdioʊˈæktɪv/, predecessor /ˈpɹɛd.ə.sɛs.ɚ/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: installment /ɪnˈstɔːl.mənt/, sideburns /ˈsaɪd.bɚnz/, addict /ˈæd.ɪkt/, prostitution /ˌprɒstɪˈt͡ʃuːʃn/, guts /ɡʌts/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: trilogy /ˈtɹɪləd͡ʒi/, prostitution /ˌprɒstɪˈt͡ʃuːʃn/, registry /ˈɹɛd͡ʒɪstɹi/, genesis /ˈd͡ʒɛn.ə.sɪs/, teenager /ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: adaptation /ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/, gangster /ˈɡæŋ.stəː/, animate /ˈæn.ə.mət/, advertise /ˈædvɚˌtaɪ̯z/, theatrical /θiˈætɹɪkəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như critic, turtle, nominate.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













