Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Zero to $1,000,000 Business in 1 Year
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 157 câu và 2179 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 12:38. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 173 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- solve /sɒlv/ (động từ) — giải quyết. To find an answer or solution to a problem or question; to work out.
- freeze /ˈfɹiːz/ (động từ) — đóng băng, đóng đá. Especially of a liquid, to become solid due to low temperature.
- beverage /ˈbɛv(ə)ɹɪd͡ʒ/ (danh từ) — nước giải khát. A liquid to consume; a drink, such as tea, coffee, liquor, beer, milk, juice, or a soft drink, often excluding water.
- donate /ˈdoʊˌneɪt/ (động từ) — quyên góp. To make a donation; to give away something of value to support or contribute towards a cause or for the benefit of another.
- entrepreneur /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ/ (danh từ) — chủ doanh nghiệp. A person who sets up a business; generally, a person who owns and manages a business and assumes its financial risks.
- ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/ (danh từ) — thành phần. One of the substances present in a mixture, especially food.
- percentage /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/ (danh từ) — số phần trăm, tỷ lệ phần trăm. The amount, number or rate of something, regarded as part of a total of 100; a part of a whole.
- clothing /ˈkloʊðɪŋ/ (danh từ) — quần áo, đồ. Any of a wide variety of articles, usually made of fabrics, animal hair, animal skin, or some combination thereof, used to cover the human body for warmth, to…
- anxiety /æŋˈzaɪ.əti/ (danh từ) — sự lo lắng, lo âu. An unpleasant state of mental uneasiness, nervousness, apprehension and obsession or concern about some uncertain event.
- select /sɪˈlɛkt/ (động từ) — lựa. To choose one or more elements of a set, especially a set of options.
- pizza /ˈpi.tsə/ (danh từ) — bánh pizza, pizza. A baked Italian dish of a thinly rolled bread crust typically topped before baking with tomato sauce, cheese, and other ingredients such as meat or vegetables.
- ceremony /ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/ (danh từ) — nghi thức, nghi lễ. A ritual, with religious or cultural significance.
- steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
- experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/ (danh từ) — thí nghiệm. A test under controlled conditions made to either demonstrate a known truth, examine the validity of a hypothesis, or determine the efficacy or likelihood of…
- suitable [ˈsjuː.tə.bɫ̩] (tính từ) — phù hợp, thích hợp. Having sufficient or the required properties for a certain purpose or task; appropriate to a certain occasion.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- give back (động từ) — trả, trả lại. To return, restore (a thing to its original owner or location etc.).
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 30 dạng rút gọn, ví dụ I've, I'm, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/, therapist /ˈθɛɹəpɪst/, theirs /ðɛɚz/
- Âm “sh” và “zh”: motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, continuation /kənˌtɪnjʊˈeɪʃ(ə)n/, shake /ˈʃeɪk/, crucial /ˈkɹuː.ʃəl/, garage /ɡəˈɹɑʒ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, importantly /ɪmˈpɔɹ.tənt.li/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, entrepreneur /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ/, ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như solve, freeze, beverage.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been doing · I've been jotting · have been talking |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've always believed · I've had · has excited |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | can be scaled · is needed · was then donated |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



















